non-comedogenic cream
kem không gây bít tắc
using non-comedogenic
sử dụng sản phẩm không gây bít tắc
is non-comedogenic
không gây bít tắc
non-comedogenic oil
dầu không gây bít tắc
find non-comedogenic
tìm sản phẩm không gây bít tắc
non-comedogenic makeup
mỹ phẩm không gây bít tắc
look for non-comedogenic
tìm kiếm sản phẩm không gây bít tắc
product is non-comedogenic
sản phẩm không gây bít tắc
ensure non-comedogenic
đảm bảo không gây bít tắc
with non-comedogenic
kèm theo sản phẩm không gây bít tắc
i'm looking for non-comedogenic moisturizers for my acne-prone skin.
Tôi đang tìm kiếm các loại kem dưỡng ẩm không gây bít tắc để sử dụng cho làn da dễ nổi mụn.
the product description clearly states it's non-comedogenic and oil-free.
Mô tả sản phẩm rõ ràng nêu rằng sản phẩm không gây bít tắc và không chứa dầu.
many dermatologists recommend non-comedogenic foundations to prevent breakouts.
Nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng các loại nền không gây bít tắc để ngăn ngừa mụn.
ensure your sunscreen is non-comedogenic, especially if you live in a humid climate.
Đảm bảo kem chống nắng bạn sử dụng không gây bít tắc, đặc biệt nếu bạn sống trong khí hậu ẩm ướt.
i prefer non-comedogenic lip balms to avoid blackheads around my mouth.
Tôi thích dùng các loại son dưỡng môi không gây bít tắc để tránh mụn đầu đen quanh miệng.
check the ingredients list for "non-comedogenic" if you're acne-prone.
Nếu bạn dễ nổi mụn, hãy kiểm tra danh sách thành phần xem có ghi "không gây bít tắc" không.
this non-comedogenic face wash gently cleanses without clogging pores.
Loại sữa rửa mặt không gây bít tắc này làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
i've switched to a non-comedogenic concealer to reduce my blemishes.
Tôi đã chuyển sang dùng loại che khuyết điểm không gây bít tắc để giảm các đốm mụn.
the brand offers a wide range of non-comedogenic skincare products.
Thương hiệu này cung cấp một loạt các sản phẩm chăm sóc da không gây bít tắc.
even oily skin needs hydration, but choose non-comedogenic options.
Ngay cả làn da dầu cũng cần được dưỡng ẩm, nhưng hãy chọn các sản phẩm không gây bít tắc.
my esthetician recommended a non-comedogenic cleansing oil for double cleansing.
Chuyên viên làm đẹp của tôi đã khuyên dùng dầu tẩy trang không gây bít tắc cho quy trình tẩy trang kép.
non-comedogenic cream
kem không gây bít tắc
using non-comedogenic
sử dụng sản phẩm không gây bít tắc
is non-comedogenic
không gây bít tắc
non-comedogenic oil
dầu không gây bít tắc
find non-comedogenic
tìm sản phẩm không gây bít tắc
non-comedogenic makeup
mỹ phẩm không gây bít tắc
look for non-comedogenic
tìm kiếm sản phẩm không gây bít tắc
product is non-comedogenic
sản phẩm không gây bít tắc
ensure non-comedogenic
đảm bảo không gây bít tắc
with non-comedogenic
kèm theo sản phẩm không gây bít tắc
i'm looking for non-comedogenic moisturizers for my acne-prone skin.
Tôi đang tìm kiếm các loại kem dưỡng ẩm không gây bít tắc để sử dụng cho làn da dễ nổi mụn.
the product description clearly states it's non-comedogenic and oil-free.
Mô tả sản phẩm rõ ràng nêu rằng sản phẩm không gây bít tắc và không chứa dầu.
many dermatologists recommend non-comedogenic foundations to prevent breakouts.
Nhiều bác sĩ da liễu khuyên dùng các loại nền không gây bít tắc để ngăn ngừa mụn.
ensure your sunscreen is non-comedogenic, especially if you live in a humid climate.
Đảm bảo kem chống nắng bạn sử dụng không gây bít tắc, đặc biệt nếu bạn sống trong khí hậu ẩm ướt.
i prefer non-comedogenic lip balms to avoid blackheads around my mouth.
Tôi thích dùng các loại son dưỡng môi không gây bít tắc để tránh mụn đầu đen quanh miệng.
check the ingredients list for "non-comedogenic" if you're acne-prone.
Nếu bạn dễ nổi mụn, hãy kiểm tra danh sách thành phần xem có ghi "không gây bít tắc" không.
this non-comedogenic face wash gently cleanses without clogging pores.
Loại sữa rửa mặt không gây bít tắc này làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
i've switched to a non-comedogenic concealer to reduce my blemishes.
Tôi đã chuyển sang dùng loại che khuyết điểm không gây bít tắc để giảm các đốm mụn.
the brand offers a wide range of non-comedogenic skincare products.
Thương hiệu này cung cấp một loạt các sản phẩm chăm sóc da không gây bít tắc.
even oily skin needs hydration, but choose non-comedogenic options.
Ngay cả làn da dầu cũng cần được dưỡng ẩm, nhưng hãy chọn các sản phẩm không gây bít tắc.
my esthetician recommended a non-comedogenic cleansing oil for double cleansing.
Chuyên viên làm đẹp của tôi đã khuyên dùng dầu tẩy trang không gây bít tắc cho quy trình tẩy trang kép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay