high commandability
Tính khả thi cao
low commandability
Tính khả thi thấp
improving commandability
Cải thiện tính khả thi
increased commandability
Tăng tính khả thi
reduced commandability
Giảm tính khả thi
commandability issues
Vấn đề về tính khả thi
commandability metrics
Chỉ số tính khả thi
commandability requirements
Yêu cầu về tính khả thi
commandability improvements
Các cải tiến về tính khả thi
commandability testing
Thử nghiệm tính khả thi
the manager questioned his commandability in a crisis.
Người quản lý đã nghi ngờ khả năng chỉ huy của anh ấy trong tình huống khẩn cấp.
the job demands proven commandability under pressure.
Công việc yêu cầu có khả năng chỉ huy được chứng minh dưới áp lực.
her commandability improved after leadership training.
Khả năng chỉ huy của cô ấy đã được cải thiện sau khi tham gia đào tạo lãnh đạo.
we assessed commandability during the emergency drill.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng chỉ huy trong buổi diễn tập khẩn cấp.
strong commandability helps teams stay focused.
Khả năng chỉ huy tốt giúp các nhóm duy trì sự tập trung.
his commandability earned the crew’s trust.
Khả năng chỉ huy của anh ấy đã giành được sự tin tưởng của thủy thủ đoàn.
the report highlighted gaps in commandability.
Báo cáo đã chỉ ra những khoảng trống trong khả năng chỉ huy.
commandability is a key factor in promotion decisions.
Khả năng chỉ huy là yếu tố then chốt trong quyết định thăng chức.
they praised her commandability and clear judgment.
Họ khen ngợi khả năng chỉ huy và phán đoán rõ ràng của cô ấy.
in the field, commandability matters more than titles.
Trong thực tế, khả năng chỉ huy quan trọng hơn là các danh hiệu.
we need to develop commandability across the unit.
Chúng ta cần phát triển khả năng chỉ huy trên toàn đơn vị.
limited commandability can slow decision making.
Khả năng chỉ huy hạn chế có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
high commandability
Tính khả thi cao
low commandability
Tính khả thi thấp
improving commandability
Cải thiện tính khả thi
increased commandability
Tăng tính khả thi
reduced commandability
Giảm tính khả thi
commandability issues
Vấn đề về tính khả thi
commandability metrics
Chỉ số tính khả thi
commandability requirements
Yêu cầu về tính khả thi
commandability improvements
Các cải tiến về tính khả thi
commandability testing
Thử nghiệm tính khả thi
the manager questioned his commandability in a crisis.
Người quản lý đã nghi ngờ khả năng chỉ huy của anh ấy trong tình huống khẩn cấp.
the job demands proven commandability under pressure.
Công việc yêu cầu có khả năng chỉ huy được chứng minh dưới áp lực.
her commandability improved after leadership training.
Khả năng chỉ huy của cô ấy đã được cải thiện sau khi tham gia đào tạo lãnh đạo.
we assessed commandability during the emergency drill.
Chúng tôi đã đánh giá khả năng chỉ huy trong buổi diễn tập khẩn cấp.
strong commandability helps teams stay focused.
Khả năng chỉ huy tốt giúp các nhóm duy trì sự tập trung.
his commandability earned the crew’s trust.
Khả năng chỉ huy của anh ấy đã giành được sự tin tưởng của thủy thủ đoàn.
the report highlighted gaps in commandability.
Báo cáo đã chỉ ra những khoảng trống trong khả năng chỉ huy.
commandability is a key factor in promotion decisions.
Khả năng chỉ huy là yếu tố then chốt trong quyết định thăng chức.
they praised her commandability and clear judgment.
Họ khen ngợi khả năng chỉ huy và phán đoán rõ ràng của cô ấy.
in the field, commandability matters more than titles.
Trong thực tế, khả năng chỉ huy quan trọng hơn là các danh hiệu.
we need to develop commandability across the unit.
Chúng ta cần phát triển khả năng chỉ huy trên toàn đơn vị.
limited commandability can slow decision making.
Khả năng chỉ huy hạn chế có thể làm chậm quá trình ra quyết định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay