commendingly

[Mỹ]/[ˈkɒm.ən.dɪŋ.li]/
[Anh]/[ˈkɑː.mən.dɪŋ.li]/

Dịch

adv. Một cách thể hiện khen ngợi hoặc sự đồng ý; một cách khen ngợi.

Cụm từ & Cách kết hợp

commendingly speaking

Vietnamese_translation

speaking commendingly

Vietnamese_translation

commendingly well

Vietnamese_translation

commendingly done

Vietnamese_translation

commendingly praised

Vietnamese_translation

commendingly stated

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay