praisingly, she smiled.
Chân thành, cô mỉm cười.
speaking praisingly
Nói một cách chân thành
praisingly accepted
Chấp nhận một cách chân thành
praisingly remarked
Chân thành nhận xét
praisingly described
Mô tả một cách chân thành
praisingly acknowledged
Công nhận một cách chân thành
praisingly noted
Ghi nhận một cách chân thành
praisingly stated
Phát biểu một cách chân thành
praisingly responded
Trả lời một cách chân thành
praisingly delivered
Giao tiếp một cách chân thành
the audience listened praisingly to the orchestra's performance.
Khán giả lắng nghe với sự khen ngợi màn trình diễn của dàn nhạc.
she nodded praisingly at her son's impressive drawing.
Cô gật đầu khen ngợi trước bức tranh ấn tượng của con trai mình.
he spoke praisingly of her dedication to the project.
Anh khen ngợi sự tận tâm của cô với dự án.
the critic wrote praisingly about the film's innovative style.
Phê bình viên đã viết khen ngợi về phong cách sáng tạo của bộ phim.
the children chattered praisingly about their new puppy.
Các em nhỏ ríu rít khen ngợi về chú chó mới của họ.
the teacher looked at her students praisingly after the test.
Giáo viên nhìn học sinh của cô với ánh mắt khen ngợi sau bài kiểm tra.
he described the restaurant praisingly, recommending it to everyone.
Anh miêu tả nhà hàng một cách khen ngợi, khuyên mọi người nên đến thử.
the team responded praisingly to the coach's encouragement.
Đội ngũ phản ứng một cách khen ngợi với sự khích lệ từ huấn luyện viên.
she reacted praisingly to the news of her promotion.
Cô phản ứng một cách khen ngợi với tin thăng chức của mình.
the board listened praisingly to the ceo's presentation.
Hội đồng lắng nghe một cách khen ngợi bài thuyết trình của giám đốc điều hành.
he smiled praisingly at the delicious meal prepared by his wife.
Anh mỉm cười khen ngợi bữa ăn ngon do vợ mình nấu.
praisingly, she smiled.
Chân thành, cô mỉm cười.
speaking praisingly
Nói một cách chân thành
praisingly accepted
Chấp nhận một cách chân thành
praisingly remarked
Chân thành nhận xét
praisingly described
Mô tả một cách chân thành
praisingly acknowledged
Công nhận một cách chân thành
praisingly noted
Ghi nhận một cách chân thành
praisingly stated
Phát biểu một cách chân thành
praisingly responded
Trả lời một cách chân thành
praisingly delivered
Giao tiếp một cách chân thành
the audience listened praisingly to the orchestra's performance.
Khán giả lắng nghe với sự khen ngợi màn trình diễn của dàn nhạc.
she nodded praisingly at her son's impressive drawing.
Cô gật đầu khen ngợi trước bức tranh ấn tượng của con trai mình.
he spoke praisingly of her dedication to the project.
Anh khen ngợi sự tận tâm của cô với dự án.
the critic wrote praisingly about the film's innovative style.
Phê bình viên đã viết khen ngợi về phong cách sáng tạo của bộ phim.
the children chattered praisingly about their new puppy.
Các em nhỏ ríu rít khen ngợi về chú chó mới của họ.
the teacher looked at her students praisingly after the test.
Giáo viên nhìn học sinh của cô với ánh mắt khen ngợi sau bài kiểm tra.
he described the restaurant praisingly, recommending it to everyone.
Anh miêu tả nhà hàng một cách khen ngợi, khuyên mọi người nên đến thử.
the team responded praisingly to the coach's encouragement.
Đội ngũ phản ứng một cách khen ngợi với sự khích lệ từ huấn luyện viên.
she reacted praisingly to the news of her promotion.
Cô phản ứng một cách khen ngợi với tin thăng chức của mình.
the board listened praisingly to the ceo's presentation.
Hội đồng lắng nghe một cách khen ngợi bài thuyết trình của giám đốc điều hành.
he smiled praisingly at the delicious meal prepared by his wife.
Anh mỉm cười khen ngợi bữa ăn ngon do vợ mình nấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay