commercializing products
thương mại hóa sản phẩm
commercializing ideas
thương mại hóa ý tưởng
commercializing technology
thương mại hóa công nghệ
commercializing services
thương mại hóa dịch vụ
commercializing innovations
thương mại hóa các sáng kiến
commercializing research
thương mại hóa nghiên cứu
commercializing solutions
thương mại hóa các giải pháp
commercializing brands
thương mại hóa thương hiệu
commercializing assets
thương mại hóa tài sản
commercializing markets
thương mại hóa thị trường
they are commercializing a new technology.
họ đang thương mại hóa một công nghệ mới.
the company is focused on commercializing its research.
công ty đang tập trung vào việc thương mại hóa nghiên cứu của mình.
commercializing sustainable products can be challenging.
việc thương mại hóa các sản phẩm bền vững có thể là một thách thức.
she is interested in commercializing her invention.
cô ấy quan tâm đến việc thương mại hóa phát minh của mình.
many startups are commercializing innovative ideas.
nhiều công ty khởi nghiệp đang thương mại hóa những ý tưởng sáng tạo.
commercializing services requires a different strategy.
việc thương mại hóa dịch vụ đòi hỏi một chiến lược khác.
they are commercializing their app to reach more users.
họ đang thương mại hóa ứng dụng của họ để tiếp cận nhiều người dùng hơn.
commercializing agricultural products can boost the economy.
việc thương mại hóa các sản phẩm nông nghiệp có thể thúc đẩy nền kinh tế.
he is dedicated to commercializing renewable energy solutions.
anh ấy tận tâm với việc thương mại hóa các giải pháp năng lượng tái tạo.
commercializing software often involves licensing agreements.
việc thương mại hóa phần mềm thường liên quan đến các thỏa thuận cấp phép.
commercializing products
thương mại hóa sản phẩm
commercializing ideas
thương mại hóa ý tưởng
commercializing technology
thương mại hóa công nghệ
commercializing services
thương mại hóa dịch vụ
commercializing innovations
thương mại hóa các sáng kiến
commercializing research
thương mại hóa nghiên cứu
commercializing solutions
thương mại hóa các giải pháp
commercializing brands
thương mại hóa thương hiệu
commercializing assets
thương mại hóa tài sản
commercializing markets
thương mại hóa thị trường
they are commercializing a new technology.
họ đang thương mại hóa một công nghệ mới.
the company is focused on commercializing its research.
công ty đang tập trung vào việc thương mại hóa nghiên cứu của mình.
commercializing sustainable products can be challenging.
việc thương mại hóa các sản phẩm bền vững có thể là một thách thức.
she is interested in commercializing her invention.
cô ấy quan tâm đến việc thương mại hóa phát minh của mình.
many startups are commercializing innovative ideas.
nhiều công ty khởi nghiệp đang thương mại hóa những ý tưởng sáng tạo.
commercializing services requires a different strategy.
việc thương mại hóa dịch vụ đòi hỏi một chiến lược khác.
they are commercializing their app to reach more users.
họ đang thương mại hóa ứng dụng của họ để tiếp cận nhiều người dùng hơn.
commercializing agricultural products can boost the economy.
việc thương mại hóa các sản phẩm nông nghiệp có thể thúc đẩy nền kinh tế.
he is dedicated to commercializing renewable energy solutions.
anh ấy tận tâm với việc thương mại hóa các giải pháp năng lượng tái tạo.
commercializing software often involves licensing agreements.
việc thương mại hóa phần mềm thường liên quan đến các thỏa thuận cấp phép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay