promoting health
thúc đẩy sức khỏe
promoting awareness
thúc đẩy nhận thức
promoting growth
thúc đẩy tăng trưởng
promoting change
thúc đẩy sự thay đổi
promoting equality
thúc đẩy bình đẳng
promoting success
thúc đẩy thành công
promoting innovation
thúc đẩy đổi mới
promoting safety
thúc đẩy sự an toàn
promoting sustainability
thúc đẩy tính bền vững
promoting development
thúc đẩy sự phát triển
promoting health is essential for a better community.
Việc thúc đẩy sức khỏe là điều cần thiết cho một cộng đồng tốt đẹp hơn.
the organization is focused on promoting education for all.
Tổ chức tập trung vào việc thúc đẩy giáo dục cho tất cả mọi người.
she is promoting a new initiative to reduce waste.
Cô ấy đang thúc đẩy một sáng kiến mới để giảm thiểu chất thải.
they are promoting local businesses through social media.
Họ đang thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương thông qua mạng xã hội.
promoting sustainability is a key goal of our project.
Việc thúc đẩy tính bền vững là một mục tiêu quan trọng của dự án của chúng tôi.
he is promoting a healthy lifestyle through workshops.
Anh ấy đang thúc đẩy lối sống lành mạnh thông qua các hội thảo.
the campaign is promoting awareness about climate change.
Chiến dịch đang thúc đẩy nhận thức về biến đổi khí hậu.
she is dedicated to promoting women's rights in the workplace.
Cô ấy tận tâm thúc đẩy quyền của phụ nữ tại nơi làm việc.
promoting teamwork can lead to better productivity.
Việc thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
the festival aims at promoting cultural diversity.
Nhiệt tháp nhằm mục đích thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.
promoting health
thúc đẩy sức khỏe
promoting awareness
thúc đẩy nhận thức
promoting growth
thúc đẩy tăng trưởng
promoting change
thúc đẩy sự thay đổi
promoting equality
thúc đẩy bình đẳng
promoting success
thúc đẩy thành công
promoting innovation
thúc đẩy đổi mới
promoting safety
thúc đẩy sự an toàn
promoting sustainability
thúc đẩy tính bền vững
promoting development
thúc đẩy sự phát triển
promoting health is essential for a better community.
Việc thúc đẩy sức khỏe là điều cần thiết cho một cộng đồng tốt đẹp hơn.
the organization is focused on promoting education for all.
Tổ chức tập trung vào việc thúc đẩy giáo dục cho tất cả mọi người.
she is promoting a new initiative to reduce waste.
Cô ấy đang thúc đẩy một sáng kiến mới để giảm thiểu chất thải.
they are promoting local businesses through social media.
Họ đang thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương thông qua mạng xã hội.
promoting sustainability is a key goal of our project.
Việc thúc đẩy tính bền vững là một mục tiêu quan trọng của dự án của chúng tôi.
he is promoting a healthy lifestyle through workshops.
Anh ấy đang thúc đẩy lối sống lành mạnh thông qua các hội thảo.
the campaign is promoting awareness about climate change.
Chiến dịch đang thúc đẩy nhận thức về biến đổi khí hậu.
she is dedicated to promoting women's rights in the workplace.
Cô ấy tận tâm thúc đẩy quyền của phụ nữ tại nơi làm việc.
promoting teamwork can lead to better productivity.
Việc thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
the festival aims at promoting cultural diversity.
Nhiệt tháp nhằm mục đích thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay