commoners rights
quyền của người dân thường
commoners rule
quy tắc của người dân thường
commoners voice
tiếng nói của người dân thường
commoners class
tầng lớp dân thường
commoners needs
nhu cầu của người dân thường
commoners assembly
hội nghị của người dân thường
commoners struggle
đấu tranh của người dân thường
commoners uprising
cuộc nổi dậy của người dân thường
commoners culture
văn hóa của người dân thường
the commoners gathered in the town square.
Những người dân thường đã tập hợp tại quảng trường thị trấn.
commoners often struggle to make ends meet.
Người dân thường thường xuyên phải vật lộn để kiếm sống.
the king granted privileges to the commoners.
Nhà vua đã ban cho người dân thường những đặc quyền.
commoners played a vital role in the revolution.
Người dân thường đóng một vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng.
many commoners dream of a better life.
Nhiều người dân thường mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
commoners were not allowed to enter the palace.
Người dân thường không được phép vào cung điện.
the festival was a celebration for the commoners.
Lễ hội là một cuộc vui dành cho người dân thường.
commoners often shared tales of their hardships.
Người dân thường thường xuyên chia sẻ những câu chuyện về những khó khăn của họ.
in ancient times, commoners had few rights.
Ngày xưa, người dân thường có rất ít quyền lợi.
the commoners united to demand justice.
Người dân thường đã đoàn kết để đòi hỏi công lý.
commoners rights
quyền của người dân thường
commoners rule
quy tắc của người dân thường
commoners voice
tiếng nói của người dân thường
commoners class
tầng lớp dân thường
commoners needs
nhu cầu của người dân thường
commoners assembly
hội nghị của người dân thường
commoners struggle
đấu tranh của người dân thường
commoners uprising
cuộc nổi dậy của người dân thường
commoners culture
văn hóa của người dân thường
the commoners gathered in the town square.
Những người dân thường đã tập hợp tại quảng trường thị trấn.
commoners often struggle to make ends meet.
Người dân thường thường xuyên phải vật lộn để kiếm sống.
the king granted privileges to the commoners.
Nhà vua đã ban cho người dân thường những đặc quyền.
commoners played a vital role in the revolution.
Người dân thường đóng một vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng.
many commoners dream of a better life.
Nhiều người dân thường mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn.
commoners were not allowed to enter the palace.
Người dân thường không được phép vào cung điện.
the festival was a celebration for the commoners.
Lễ hội là một cuộc vui dành cho người dân thường.
commoners often shared tales of their hardships.
Người dân thường thường xuyên chia sẻ những câu chuyện về những khó khăn của họ.
in ancient times, commoners had few rights.
Ngày xưa, người dân thường có rất ít quyền lợi.
the commoners united to demand justice.
Người dân thường đã đoàn kết để đòi hỏi công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay