communitarians

[Mỹ]/kə,mjuːnɪ'teərɪən/
[Anh]/kəˌmjunɪˈtɛriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thành viên của một xã hội cộng sản, người ủng hộ một xã hội cộng sản.

Câu ví dụ

communitarian approach to problem-solving

phương pháp tiếp cận giải quyết vấn đề theo tinh thần cộng đồng

embrace a communitarian mindset

chấp nhận tinh thần cộng đồng

communitarian perspective on social issues

quan điểm cộng đồng về các vấn đề xã hội

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay