comorbidities

[Mỹ]/ˌkəʊ.mɔːˈbɪ.dɪ.tiz/
[Anh]/ˌkoʊ.mɔːrˈbɪ.dɪ.tiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sự hiện diện đồng thời của hai hoặc nhiều tình trạng y tế ở một bệnh nhân

Cụm từ & Cách kết hợp

chronic comorbidities

bệnh kèm theo mãn tính

mental comorbidities

bệnh kèm theo về sức khỏe tinh thần

comorbidities assessment

đánh giá bệnh kèm theo

comorbidities management

quản lý bệnh kèm theo

comorbidities prevalence

tỷ lệ mắc bệnh kèm theo

cardiac comorbidities

bệnh kèm theo về tim mạch

diabetes comorbidities

bệnh kèm theo về tiểu đường

comorbidities risk

nguy cơ bệnh kèm theo

comorbidities burden

gánh nặng bệnh kèm theo

comorbidities impact

tác động của bệnh kèm theo

Câu ví dụ

patients with comorbidities often require more complex treatment plans.

Bệnh nhân mắc các bệnh đi kèm thường cần các kế hoạch điều trị phức tạp hơn.

managing comorbidities can significantly improve a patient's quality of life.

Việc quản lý các bệnh đi kèm có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

healthcare providers must consider comorbidities when diagnosing conditions.

Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải xem xét các bệnh đi kèm khi chẩn đoán các tình trạng bệnh lý.

comorbidities can complicate the treatment of chronic illnesses.

Các bệnh đi kèm có thể gây khó khăn cho việc điều trị các bệnh mãn tính.

research shows that comorbidities are prevalent among older adults.

Nghiên cứu cho thấy các bệnh đi kèm phổ biến ở người lớn tuổi.

patients with diabetes often experience comorbidities like hypertension.

Bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường thường gặp các bệnh đi kèm như tăng huyết áp.

recognizing comorbidities early can lead to better health outcomes.

Việc nhận biết sớm các bệnh đi kèm có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.

comorbidities can increase the risk of hospitalization for patients.

Các bệnh đi kèm có thể làm tăng nguy cơ nhập viện cho bệnh nhân.

effective management of comorbidities is essential for overall health.

Việc quản lý hiệu quả các bệnh đi kèm là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.

comorbidities often affect the prognosis of various diseases.

Các bệnh đi kèm thường ảnh hưởng đến tiên lượng của các bệnh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay