diseases

[Mỹ]/dɪˈziːzɪz/
[Anh]/dɪˈzizɪz/

Dịch

n. những bệnh tật hoặc tình trạng y tế ảnh hưởng đến cơ thể hoặc tinh thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

preventing diseases

ngăn ngừa bệnh tật

treating diseases

điều trị bệnh tật

many diseases

nhiều bệnh

diseases spread

bệnh lây lan

diseases affect

bệnh ảnh hưởng

chronic diseases

các bệnh mãn tính

diseases caused

các bệnh do gây ra

diseases research

nghiên cứu bệnh tật

diseases control

kiểm soát bệnh tật

diseases exist

bệnh tồn tại

Câu ví dụ

preventative measures can help reduce the risk of various diseases.

các biện pháp phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh khác nhau.

the rapid spread of infectious diseases poses a significant global challenge.

sự lây lan nhanh chóng của các bệnh truyền nhiễm đặt ra một thách thức toàn cầu đáng kể.

early diagnosis is crucial for effectively managing chronic diseases.

chẩn đoán sớm rất quan trọng để quản lý hiệu quả các bệnh mãn tính.

researchers are working to develop vaccines for several debilitating diseases.

các nhà nghiên cứu đang nỗ lực phát triển vắc xin cho một số bệnh hiểm nghèo.

lifestyle choices significantly impact the likelihood of developing certain diseases.

lối sống có tác động đáng kể đến khả năng phát triển một số bệnh nhất định.

public health campaigns aim to raise awareness about preventable diseases.

các chiến dịch y tế cộng đồng nhằm nâng cao nhận thức về các bệnh có thể phòng ngừa.

the emergence of new diseases requires constant vigilance and research.

sự xuất hiện của các bệnh mới đòi hỏi sự cảnh giác và nghiên cứu liên tục.

understanding the causes of diseases is essential for effective treatment.

hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh là điều cần thiết để điều trị hiệu quả.

genetic factors can predispose individuals to certain hereditary diseases.

các yếu tố di truyền có thể khiến một số người dễ mắc các bệnh di truyền nhất định.

the global burden of diseases continues to be a major concern for healthcare systems.

gánh nặng toàn cầu về bệnh tật vẫn là một mối quan ngại lớn đối với các hệ thống y tế.

effective sanitation practices are key to preventing the spread of waterborne diseases.

thực hành vệ sinh hiệu quả là chìa khóa để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh lây truyền qua nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay