compartmentalized thinking
tư duy phân đoạn
compartmentalized approach
phương pháp phân đoạn
compartmentalized system
hệ thống phân đoạn
compartmentalized learning
học tập phân đoạn
compartmentalized structure
cấu trúc phân đoạn
compartmentalized memory
trí nhớ phân đoạn
compartmentalized life
cuộc sống phân đoạn
compartmentalized organization
tổ chức phân đoạn
compartmentalized tasks
nhiệm vụ phân đoạn
compartmentalized data
dữ liệu phân đoạn
his thoughts were compartmentalized, making it easier to focus on each task.
Những suy nghĩ của anh ấy được phân chia, giúp anh ấy dễ dàng tập trung vào từng nhiệm vụ hơn.
she compartmentalized her emotions to handle the stressful situation.
Cô ấy đã phân chia cảm xúc của mình để đối phó với tình huống căng thẳng.
in a compartmentalized workspace, each team has its own area to work.
Trong một không gian làm việc được phân chia, mỗi nhóm có khu vực riêng để làm việc.
compartmentalized learning helps students retain information better.
Phương pháp học tập được phân chia giúp học sinh ghi nhớ thông tin tốt hơn.
the compartmentalized approach to problem-solving can lead to more effective solutions.
Cách tiếp cận phân chia để giải quyết vấn đề có thể dẫn đến những giải pháp hiệu quả hơn.
he preferred a compartmentalized lifestyle to keep work and personal life separate.
Anh ấy thích một lối sống được phân chia để giữ cho công việc và cuộc sống cá nhân tách biệt.
compartmentalized storage makes it easy to organize various items.
Hệ thống lưu trữ được phân chia giúp dễ dàng sắp xếp các vật dụng khác nhau.
in a compartmentalized mind, different ideas can coexist without conflict.
Trong một tâm trí được phân chia, những ý tưởng khác nhau có thể tồn tại mà không có mâu thuẫn.
she found it helpful to keep her tasks compartmentalized for better productivity.
Cô ấy thấy hữu ích khi giữ cho các nhiệm vụ của mình được phân chia để tăng năng suất hơn.
his compartmentalized view of life allowed him to avoid stress.
Quan điểm phân chia về cuộc sống của anh ấy cho phép anh ấy tránh được căng thẳng.
compartmentalized thinking
tư duy phân đoạn
compartmentalized approach
phương pháp phân đoạn
compartmentalized system
hệ thống phân đoạn
compartmentalized learning
học tập phân đoạn
compartmentalized structure
cấu trúc phân đoạn
compartmentalized memory
trí nhớ phân đoạn
compartmentalized life
cuộc sống phân đoạn
compartmentalized organization
tổ chức phân đoạn
compartmentalized tasks
nhiệm vụ phân đoạn
compartmentalized data
dữ liệu phân đoạn
his thoughts were compartmentalized, making it easier to focus on each task.
Những suy nghĩ của anh ấy được phân chia, giúp anh ấy dễ dàng tập trung vào từng nhiệm vụ hơn.
she compartmentalized her emotions to handle the stressful situation.
Cô ấy đã phân chia cảm xúc của mình để đối phó với tình huống căng thẳng.
in a compartmentalized workspace, each team has its own area to work.
Trong một không gian làm việc được phân chia, mỗi nhóm có khu vực riêng để làm việc.
compartmentalized learning helps students retain information better.
Phương pháp học tập được phân chia giúp học sinh ghi nhớ thông tin tốt hơn.
the compartmentalized approach to problem-solving can lead to more effective solutions.
Cách tiếp cận phân chia để giải quyết vấn đề có thể dẫn đến những giải pháp hiệu quả hơn.
he preferred a compartmentalized lifestyle to keep work and personal life separate.
Anh ấy thích một lối sống được phân chia để giữ cho công việc và cuộc sống cá nhân tách biệt.
compartmentalized storage makes it easy to organize various items.
Hệ thống lưu trữ được phân chia giúp dễ dàng sắp xếp các vật dụng khác nhau.
in a compartmentalized mind, different ideas can coexist without conflict.
Trong một tâm trí được phân chia, những ý tưởng khác nhau có thể tồn tại mà không có mâu thuẫn.
she found it helpful to keep her tasks compartmentalized for better productivity.
Cô ấy thấy hữu ích khi giữ cho các nhiệm vụ của mình được phân chia để tăng năng suất hơn.
his compartmentalized view of life allowed him to avoid stress.
Quan điểm phân chia về cuộc sống của anh ấy cho phép anh ấy tránh được căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay