compatriots

[Mỹ]/kəmˈpeɪtrɪəts/
[Anh]/kəmˈpeɪtriəts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồng bào

Cụm từ & Cách kết hợp

loyal compatriots

đồng bào trung thành

brave compatriots

đồng bào dũng cảm

fellow compatriots

đồng bào thân thiết

dear compatriots

đồng bào thân mến

compatriots abroad

đồng bào ở nước ngoài

compatriots unite

đồng bào đoàn kết

compatriots' support

sự ủng hộ của đồng bào

compatriots' pride

niềm tự hào của đồng bào

compatriots' voice

tiếng nói của đồng bào

compatriots' rights

quyền lợi của đồng bào

Câu ví dụ

we should support our compatriots in need.

Chúng ta nên hỗ trợ những đồng bào gặp khó khăn.

our compatriots abroad are doing great work.

Những đồng bào ở nước ngoài đang làm việc rất tốt.

it's important to unite with our compatriots.

Điều quan trọng là phải đoàn kết với những đồng bào của chúng ta.

many compatriots participated in the festival.

Nhiều đồng bào đã tham gia lễ hội.

we celebrate the achievements of our compatriots.

Chúng ta ăn mừng những thành tựu của những đồng bào của chúng ta.

our compatriots share a rich cultural heritage.

Những đồng bào của chúng ta có chung một di sản văn hóa phong phú.

we must protect the rights of our compatriots.

Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của những đồng bào của chúng ta.

many compatriots are working hard for the community.

Nhiều đồng bào đang làm việc chăm chỉ cho cộng đồng.

we should reach out to our compatriots in distress.

Chúng ta nên dang tay giúp đỡ những đồng bào đang gặp khó khăn.

our compatriots inspire us with their resilience.

Những đồng bào của chúng ta truyền cảm hứng cho chúng ta bằng sự kiên cường của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay