fellow countrymen
người đồng hương
my countrymen
người dân của tôi
countrymen, rejoice!
người đồng hương ơi, vui lên!
addressing countrymen
đối thoại với người đồng hương
dear countrymen
thân mến người đồng hương
all countrymen
tất cả người đồng hương
brave countrymen
người đồng hương dũng cảm
our countrymen
người đồng hương của chúng ta
inspiring countrymen
người đồng hương truyền cảm hứng
united countrymen
người đồng hương đoàn kết
my countrymen and countrywomen, thank you for your unwavering support.
Người dân và phụ nữ của tôi, cảm ơn sự ủng hộ không ngừng nghỉ của các bạn.
the prime minister addressed his countrymen with a message of hope.
Tổng thống đã gửi thông điệp hy vọng đến người dân của mình.
we, as countrymen, must work together to overcome these challenges.
Chúng ta, với tư cách là người dân, phải cùng nhau vượt qua những thách thức này.
the brave countrymen defended their homeland with courage and determination.
Những người dân dũng cảm đã bảo vệ quê hương bằng lòng dũng cảm và quyết tâm.
he urged his countrymen to embrace unity and progress.
Ông kêu gọi người dân của mình đoàn kết và tiến bộ.
the speech resonated deeply with countrymen across the nation.
Bài phát biểu này đã tạo được cộng hưởng sâu sắc với người dân trên khắp cả nước.
our countrymen celebrated the national holiday with great enthusiasm.
Người dân của chúng ta đã kỷ niệm ngày lễ quốc gia với sự hào hứng lớn.
he felt a strong sense of pride in his countrymen's achievements.
Ông cảm thấy tự hào sâu sắc về những thành tựu của người dân.
the leader called on his countrymen to protect their shared values.
Lãnh đạo kêu gọi người dân của mình bảo vệ các giá trị chung của họ.
the plight of our countrymen abroad weighed heavily on his mind.
Tình cảnh của người dân của chúng ta ở nước ngoài đã đè nặng trên tâm trí ông.
he sought the support of his countrymen to implement the new policy.
Ông đã tìm kiếm sự ủng hộ của người dân để triển khai chính sách mới.
fellow countrymen
người đồng hương
my countrymen
người dân của tôi
countrymen, rejoice!
người đồng hương ơi, vui lên!
addressing countrymen
đối thoại với người đồng hương
dear countrymen
thân mến người đồng hương
all countrymen
tất cả người đồng hương
brave countrymen
người đồng hương dũng cảm
our countrymen
người đồng hương của chúng ta
inspiring countrymen
người đồng hương truyền cảm hứng
united countrymen
người đồng hương đoàn kết
my countrymen and countrywomen, thank you for your unwavering support.
Người dân và phụ nữ của tôi, cảm ơn sự ủng hộ không ngừng nghỉ của các bạn.
the prime minister addressed his countrymen with a message of hope.
Tổng thống đã gửi thông điệp hy vọng đến người dân của mình.
we, as countrymen, must work together to overcome these challenges.
Chúng ta, với tư cách là người dân, phải cùng nhau vượt qua những thách thức này.
the brave countrymen defended their homeland with courage and determination.
Những người dân dũng cảm đã bảo vệ quê hương bằng lòng dũng cảm và quyết tâm.
he urged his countrymen to embrace unity and progress.
Ông kêu gọi người dân của mình đoàn kết và tiến bộ.
the speech resonated deeply with countrymen across the nation.
Bài phát biểu này đã tạo được cộng hưởng sâu sắc với người dân trên khắp cả nước.
our countrymen celebrated the national holiday with great enthusiasm.
Người dân của chúng ta đã kỷ niệm ngày lễ quốc gia với sự hào hứng lớn.
he felt a strong sense of pride in his countrymen's achievements.
Ông cảm thấy tự hào sâu sắc về những thành tựu của người dân.
the leader called on his countrymen to protect their shared values.
Lãnh đạo kêu gọi người dân của mình bảo vệ các giá trị chung của họ.
the plight of our countrymen abroad weighed heavily on his mind.
Tình cảnh của người dân của chúng ta ở nước ngoài đã đè nặng trên tâm trí ông.
he sought the support of his countrymen to implement the new policy.
Ông đã tìm kiếm sự ủng hộ của người dân để triển khai chính sách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay