countrymen

[Mỹ]/[ˈkʌntrɪmən]/
[Anh]/[ˈkʌntrɪmən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người nam và nữ sống tại một quốc gia cụ thể; Người của một quốc gia cụ thể, đặc biệt khi nói đến họ với lòng tự hào hoặc yêu nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

fellow countrymen

người đồng hương

my countrymen

người dân của tôi

countrymen, rejoice!

người đồng hương ơi, vui lên!

addressing countrymen

đối thoại với người đồng hương

dear countrymen

thân mến người đồng hương

all countrymen

tất cả người đồng hương

brave countrymen

người đồng hương dũng cảm

our countrymen

người đồng hương của chúng ta

inspiring countrymen

người đồng hương truyền cảm hứng

united countrymen

người đồng hương đoàn kết

Câu ví dụ

my countrymen and countrywomen, thank you for your unwavering support.

Người dân và phụ nữ của tôi, cảm ơn sự ủng hộ không ngừng nghỉ của các bạn.

the prime minister addressed his countrymen with a message of hope.

Tổng thống đã gửi thông điệp hy vọng đến người dân của mình.

we, as countrymen, must work together to overcome these challenges.

Chúng ta, với tư cách là người dân, phải cùng nhau vượt qua những thách thức này.

the brave countrymen defended their homeland with courage and determination.

Những người dân dũng cảm đã bảo vệ quê hương bằng lòng dũng cảm và quyết tâm.

he urged his countrymen to embrace unity and progress.

Ông kêu gọi người dân của mình đoàn kết và tiến bộ.

the speech resonated deeply with countrymen across the nation.

Bài phát biểu này đã tạo được cộng hưởng sâu sắc với người dân trên khắp cả nước.

our countrymen celebrated the national holiday with great enthusiasm.

Người dân của chúng ta đã kỷ niệm ngày lễ quốc gia với sự hào hứng lớn.

he felt a strong sense of pride in his countrymen's achievements.

Ông cảm thấy tự hào sâu sắc về những thành tựu của người dân.

the leader called on his countrymen to protect their shared values.

Lãnh đạo kêu gọi người dân của mình bảo vệ các giá trị chung của họ.

the plight of our countrymen abroad weighed heavily on his mind.

Tình cảnh của người dân của chúng ta ở nước ngoài đã đè nặng trên tâm trí ông.

he sought the support of his countrymen to implement the new policy.

Ông đã tìm kiếm sự ủng hộ của người dân để triển khai chính sách mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay