complements the look
phù hợp với vẻ ngoài
complements and enhances
phù hợp và nâng cao
complements the design
phù hợp với thiết kế
complements the flavor
phù hợp với hương vị
complements the outfit
phù hợp với trang phục
complemented perfectly
được bổ sung hoàn hảo
complements each other
bổ sung cho nhau
complements the color
phù hợp với màu sắc
complements the style
phù hợp với phong cách
complements the team
phù hợp với đội nhóm
the team's success complements their hard work and dedication.
thành công của đội bóng bổ sung cho sự chăm chỉ và tận tâm của họ.
the vibrant colors of the painting complement the modern decor.
những màu sắc tươi sáng của bức tranh bổ sung cho nội thất hiện đại.
her skills and experience complement the requirements of the job.
kỹ năng và kinh nghiệm của cô ấy bổ sung cho các yêu cầu của công việc.
the wine complements the richness of the cheese perfectly.
rượu vang bổ sung hoàn hảo cho sự phong phú của phô mai.
his enthusiasm complements my more cautious approach.
sự nhiệt tình của anh ấy bổ sung cho cách tiếp cận thận trọng hơn của tôi.
the new features complement the existing functionality of the software.
các tính năng mới bổ sung cho chức năng hiện có của phần mềm.
the soft lighting complements the cozy atmosphere of the room.
ánh sáng dịu nhẹ bổ sung cho không khí ấm cúng của căn phòng.
the data complements our previous findings and strengthens our hypothesis.
dữ liệu bổ sung cho những phát hiện trước đây của chúng tôi và củng cố giả thuyết của chúng tôi.
the elegant design complements the building's historical architecture.
thiết kế thanh lịch bổ sung cho kiến trúc lịch sử của tòa nhà.
the singer's powerful voice complements the band's instrumental performance.
giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ bổ sung cho màn trình diễn nhạc cụ của ban nhạc.
the new library complements the university's academic resources.
thư viện mới bổ sung cho các nguồn lực học tập của trường đại học.
complements the look
phù hợp với vẻ ngoài
complements and enhances
phù hợp và nâng cao
complements the design
phù hợp với thiết kế
complements the flavor
phù hợp với hương vị
complements the outfit
phù hợp với trang phục
complemented perfectly
được bổ sung hoàn hảo
complements each other
bổ sung cho nhau
complements the color
phù hợp với màu sắc
complements the style
phù hợp với phong cách
complements the team
phù hợp với đội nhóm
the team's success complements their hard work and dedication.
thành công của đội bóng bổ sung cho sự chăm chỉ và tận tâm của họ.
the vibrant colors of the painting complement the modern decor.
những màu sắc tươi sáng của bức tranh bổ sung cho nội thất hiện đại.
her skills and experience complement the requirements of the job.
kỹ năng và kinh nghiệm của cô ấy bổ sung cho các yêu cầu của công việc.
the wine complements the richness of the cheese perfectly.
rượu vang bổ sung hoàn hảo cho sự phong phú của phô mai.
his enthusiasm complements my more cautious approach.
sự nhiệt tình của anh ấy bổ sung cho cách tiếp cận thận trọng hơn của tôi.
the new features complement the existing functionality of the software.
các tính năng mới bổ sung cho chức năng hiện có của phần mềm.
the soft lighting complements the cozy atmosphere of the room.
ánh sáng dịu nhẹ bổ sung cho không khí ấm cúng của căn phòng.
the data complements our previous findings and strengthens our hypothesis.
dữ liệu bổ sung cho những phát hiện trước đây của chúng tôi và củng cố giả thuyết của chúng tôi.
the elegant design complements the building's historical architecture.
thiết kế thanh lịch bổ sung cho kiến trúc lịch sử của tòa nhà.
the singer's powerful voice complements the band's instrumental performance.
giọng hát mạnh mẽ của ca sĩ bổ sung cho màn trình diễn nhạc cụ của ban nhạc.
the new library complements the university's academic resources.
thư viện mới bổ sung cho các nguồn lực học tập của trường đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay