augments capabilities
tăng cường khả năng
augments efficiency
tăng cường hiệu quả
augments productivity
tăng cường năng suất
augments understanding
tăng cường sự hiểu biết
augments the value
tăng cường giá trị
augments user experience
tăng cường trải nghiệm người dùng
significantly augments growth
tăng trưởng đáng kể
augments our understanding
tăng cường sự hiểu biết của chúng tôi
augments the effectiveness
tăng cường hiệu quả
augments existing capabilities
tăng cường các khả năng hiện có
significantly augments production
tăng sản xuất đáng kể
the new software augments our existing capabilities.
phần mềm mới tăng cường các khả năng hiện có của chúng tôi.
this feature augments the user experience significantly.
tính năng này tăng cường đáng kể trải nghiệm người dùng.
his research augments our understanding of climate change.
nghiên cứu của anh ấy tăng cường hiểu biết của chúng tôi về biến đổi khí hậu.
the training program augments employees' skills.
chương trình đào tạo tăng cường kỹ năng của nhân viên.
augments in technology can lead to better productivity.
việc tăng cường trong công nghệ có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
this partnership augments our market reach.
quan hệ đối tác này tăng cường khả năng tiếp cận thị trường của chúng tôi.
augments in the curriculum enhance student learning.
việc tăng cường trong chương trình học nâng cao khả năng học tập của sinh viên.
the new features augments the app's functionality.
các tính năng mới tăng cường chức năng của ứng dụng.
her contributions augment the team's overall performance.
những đóng góp của cô ấy tăng cường hiệu suất tổng thể của nhóm.
augments in our strategy could lead to greater success.
việc tăng cường trong chiến lược của chúng tôi có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
her skills in marketing augment the team's effectiveness.
kỹ năng của cô ấy trong lĩnh vực marketing tăng cường hiệu quả của nhóm.
the training program augments employee productivity.
chương trình đào tạo tăng cường năng suất của nhân viên.
his contributions augment the overall project quality.
những đóng góp của anh ấy tăng cường chất lượng tổng thể của dự án.
this technology augments traditional methods of communication.
công nghệ này tăng cường các phương pháp giao tiếp truyền thống.
augments in data analysis lead to better decision-making.
việc tăng cường trong phân tích dữ liệu dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
the app augments reality to enhance learning experiences.
ứng dụng tăng cường thực tế để nâng cao trải nghiệm học tập.
her research augments our understanding of climate change.
nghiên cứu của cô ấy tăng cường hiểu biết của chúng tôi về biến đổi khí hậu.
augments capabilities
tăng cường khả năng
augments efficiency
tăng cường hiệu quả
augments productivity
tăng cường năng suất
augments understanding
tăng cường sự hiểu biết
augments the value
tăng cường giá trị
augments user experience
tăng cường trải nghiệm người dùng
significantly augments growth
tăng trưởng đáng kể
augments our understanding
tăng cường sự hiểu biết của chúng tôi
augments the effectiveness
tăng cường hiệu quả
augments existing capabilities
tăng cường các khả năng hiện có
significantly augments production
tăng sản xuất đáng kể
the new software augments our existing capabilities.
phần mềm mới tăng cường các khả năng hiện có của chúng tôi.
this feature augments the user experience significantly.
tính năng này tăng cường đáng kể trải nghiệm người dùng.
his research augments our understanding of climate change.
nghiên cứu của anh ấy tăng cường hiểu biết của chúng tôi về biến đổi khí hậu.
the training program augments employees' skills.
chương trình đào tạo tăng cường kỹ năng của nhân viên.
augments in technology can lead to better productivity.
việc tăng cường trong công nghệ có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.
this partnership augments our market reach.
quan hệ đối tác này tăng cường khả năng tiếp cận thị trường của chúng tôi.
augments in the curriculum enhance student learning.
việc tăng cường trong chương trình học nâng cao khả năng học tập của sinh viên.
the new features augments the app's functionality.
các tính năng mới tăng cường chức năng của ứng dụng.
her contributions augment the team's overall performance.
những đóng góp của cô ấy tăng cường hiệu suất tổng thể của nhóm.
augments in our strategy could lead to greater success.
việc tăng cường trong chiến lược của chúng tôi có thể dẫn đến thành công lớn hơn.
her skills in marketing augment the team's effectiveness.
kỹ năng của cô ấy trong lĩnh vực marketing tăng cường hiệu quả của nhóm.
the training program augments employee productivity.
chương trình đào tạo tăng cường năng suất của nhân viên.
his contributions augment the overall project quality.
những đóng góp của anh ấy tăng cường chất lượng tổng thể của dự án.
this technology augments traditional methods of communication.
công nghệ này tăng cường các phương pháp giao tiếp truyền thống.
augments in data analysis lead to better decision-making.
việc tăng cường trong phân tích dữ liệu dẫn đến việc ra quyết định tốt hơn.
the app augments reality to enhance learning experiences.
ứng dụng tăng cường thực tế để nâng cao trải nghiệm học tập.
her research augments our understanding of climate change.
nghiên cứu của cô ấy tăng cường hiểu biết của chúng tôi về biến đổi khí hậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay