| quá khứ phân từ | complicated |
| ngôi thứ ba số ít | complicates |
| thì quá khứ | complicated |
| hiện tại phân từ | complicating |
smoking may complicate pregnancy.
hút thuốc có thể gây khó khăn cho thai kỳ.
a complicated stereo system.
một hệ thống stereo phức tạp.
a long and complicated saga.
một câu chuyện dài và phức tạp.
Don't complicate life for me!
Đừng khiến cuộc sống của tôi trở nên phức tạp!
a complicated piece of machinery
một thiết bị phức tạp.
disentangle a complicated knot
gỡ một nút thắt phức tạp.
spy into a complicated criminal case
điều tra một vụ án hình sự phức tạp.
Is your problem that complicated?
Vấn đề của bạn có phức tạp đến vậy không?
This is a novel with a complicated plot.
Đây là một cuốn tiểu thuyết có cốt truyện phức tạp.
These events will greatly complicate the situation.
Những sự kiện này sẽ làm phức tạp tình hình.
There is no need to complicate matters.
Không cần phải làm mọi thứ trở nên phức tạp.
increased choice will complicate matters for the consumer.
sự lựa chọn lớn hơn sẽ gây khó khăn cho người tiêu dùng.
complicated by intercurrent infection with other microbes.
biến chứng do nhiễm trùng kèm theo với các vi sinh vật khác.
The simple plan evolved into a complicated scheme.
Kế hoạch đơn giản đã phát triển thành một kế hoạch phức tạp.
The complicated language fogs the real issues.
Ngôn ngữ phức tạp làm mờ đi những vấn đề thực sự.
A flower has quite a complicated structure.
Một bông hoa có cấu trúc khá phức tạp.
the eye, a complicated organ;
đôi mắt, một cơ quan phức tạp;
It all sounds terribly involved and complicated.
Nó nghe có vẻ vô cùng phức tạp và rắc rối.
The issue has been complicated by Europe's migrant crisis.
Vấn đề đã trở nên phức tạp hơn do cuộc khủng hoảng di cư của châu Âu.
Nguồn: VOA Standard Speed Compilation June 2016Also notice that these expressions somewhat complicate our equation.
Xin lưu ý rằng những biểu thức này phần nào làm phức tạp phương trình của chúng ta.
Nguồn: GRE Math Preparation GuideTorrential rain in Brazil, the largest, has complicated shipping.
Trận mưa lớn ở Brazil, quốc gia lớn nhất, đã gây khó khăn cho việc vận chuyển.
Nguồn: The Economist (Summary)Is that relationship being complicated by the government's response here?
Liệu mối quan hệ đó có bị ảnh hưởng bởi phản ứng của chính phủ ở đây không?
Nguồn: NPR News August 2016 CompilationThe massive evacuation has been complicated by the battle to curb coronavirus.
Việc sơ tán quy mô lớn đã bị trở nên phức tạp hơn bởi cuộc chiến chống lại coronavirus.
Nguồn: BBC Listening May 2020 CollectionBut I wonder does this complicate U.S.-South Africa relations at this time?
Nhưng tôi tự hỏi liệu điều này có làm phức tạp thêm quan hệ giữa Hoa Kỳ và Nam Phi vào thời điểm này không?
Nguồn: NPR News May 2016 CompilationEverybody has been awaiting it very anxiously. How does this complicate things?
Mọi người đều rất nóng lòng chờ đợi điều đó. Điều này làm mọi thứ trở nên phức tạp như thế nào?
Nguồn: NPR News February 2020 CompilationSo this bombing certainly complicates that tremendously.
Vì vậy, vụ đánh bom này chắc chắn làm cho mọi thứ trở nên vô cùng phức tạp.
Nguồn: NPR News February 2016 CompilationRows over aircraft emissions will further complicate the debate.
Những tranh chấp về lượng khí thải từ máy bay sẽ tiếp tục làm phức tạp thêm cuộc tranh luận.
Nguồn: The Economist (Summary)Sources tell the AP that Ali's Parkinson's disease is complicating his condition.
Các nguồn tin cho AP biết rằng bệnh Parkinson của Ali đang làm tình trạng của ông trở nên phức tạp hơn.
Nguồn: AP Listening June 2016 Collectionsmoking may complicate pregnancy.
hút thuốc có thể gây khó khăn cho thai kỳ.
a complicated stereo system.
một hệ thống stereo phức tạp.
a long and complicated saga.
một câu chuyện dài và phức tạp.
Don't complicate life for me!
Đừng khiến cuộc sống của tôi trở nên phức tạp!
a complicated piece of machinery
một thiết bị phức tạp.
disentangle a complicated knot
gỡ một nút thắt phức tạp.
spy into a complicated criminal case
điều tra một vụ án hình sự phức tạp.
Is your problem that complicated?
Vấn đề của bạn có phức tạp đến vậy không?
This is a novel with a complicated plot.
Đây là một cuốn tiểu thuyết có cốt truyện phức tạp.
These events will greatly complicate the situation.
Những sự kiện này sẽ làm phức tạp tình hình.
There is no need to complicate matters.
Không cần phải làm mọi thứ trở nên phức tạp.
increased choice will complicate matters for the consumer.
sự lựa chọn lớn hơn sẽ gây khó khăn cho người tiêu dùng.
complicated by intercurrent infection with other microbes.
biến chứng do nhiễm trùng kèm theo với các vi sinh vật khác.
The simple plan evolved into a complicated scheme.
Kế hoạch đơn giản đã phát triển thành một kế hoạch phức tạp.
The complicated language fogs the real issues.
Ngôn ngữ phức tạp làm mờ đi những vấn đề thực sự.
A flower has quite a complicated structure.
Một bông hoa có cấu trúc khá phức tạp.
the eye, a complicated organ;
đôi mắt, một cơ quan phức tạp;
It all sounds terribly involved and complicated.
Nó nghe có vẻ vô cùng phức tạp và rắc rối.
The issue has been complicated by Europe's migrant crisis.
Vấn đề đã trở nên phức tạp hơn do cuộc khủng hoảng di cư của châu Âu.
Nguồn: VOA Standard Speed Compilation June 2016Also notice that these expressions somewhat complicate our equation.
Xin lưu ý rằng những biểu thức này phần nào làm phức tạp phương trình của chúng ta.
Nguồn: GRE Math Preparation GuideTorrential rain in Brazil, the largest, has complicated shipping.
Trận mưa lớn ở Brazil, quốc gia lớn nhất, đã gây khó khăn cho việc vận chuyển.
Nguồn: The Economist (Summary)Is that relationship being complicated by the government's response here?
Liệu mối quan hệ đó có bị ảnh hưởng bởi phản ứng của chính phủ ở đây không?
Nguồn: NPR News August 2016 CompilationThe massive evacuation has been complicated by the battle to curb coronavirus.
Việc sơ tán quy mô lớn đã bị trở nên phức tạp hơn bởi cuộc chiến chống lại coronavirus.
Nguồn: BBC Listening May 2020 CollectionBut I wonder does this complicate U.S.-South Africa relations at this time?
Nhưng tôi tự hỏi liệu điều này có làm phức tạp thêm quan hệ giữa Hoa Kỳ và Nam Phi vào thời điểm này không?
Nguồn: NPR News May 2016 CompilationEverybody has been awaiting it very anxiously. How does this complicate things?
Mọi người đều rất nóng lòng chờ đợi điều đó. Điều này làm mọi thứ trở nên phức tạp như thế nào?
Nguồn: NPR News February 2020 CompilationSo this bombing certainly complicates that tremendously.
Vì vậy, vụ đánh bom này chắc chắn làm cho mọi thứ trở nên vô cùng phức tạp.
Nguồn: NPR News February 2016 CompilationRows over aircraft emissions will further complicate the debate.
Những tranh chấp về lượng khí thải từ máy bay sẽ tiếp tục làm phức tạp thêm cuộc tranh luận.
Nguồn: The Economist (Summary)Sources tell the AP that Ali's Parkinson's disease is complicating his condition.
Các nguồn tin cho AP biết rằng bệnh Parkinson của Ali đang làm tình trạng của ông trở nên phức tạp hơn.
Nguồn: AP Listening June 2016 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay