comrades in arms
đồng chí trong trận chiến
comrades for life
đồng chí suốt đời
comrades together
đồng chí cùng nhau
comrades united
đồng chí đoàn kết
loyal comrades
đồng chí trung thành
true comrades
đồng chí thực sự
comrades forever
đồng chí mãi mãi
brave comrades
đồng chí dũng cảm
comrades in struggle
đồng chí trong đấu tranh
comrades at arms
đồng chí chiến đấu
we must support our comrades in every way possible.
Chúng ta phải hỗ trợ đồng chí của mình bằng mọi cách có thể.
comrades, let's unite for a common cause.
Đồng chí, hãy đoàn kết vì một mục tiêu chung.
our comrades are working hard to achieve our goals.
Đồng chí của chúng ta đang nỗ lực để đạt được mục tiêu của chúng ta.
we should celebrate the achievements of our comrades.
Chúng ta nên ăn mừng những thành tựu của đồng chí của mình.
comrades, we have a long journey ahead of us.
Đồng chí, chúng ta còn một chặng đường dài phía trước.
it is essential to trust our comrades in difficult times.
Điều quan trọng là phải tin tưởng vào đồng chí của mình trong những thời điểm khó khăn.
comrades, together we can overcome any obstacle.
Đồng chí, cùng nhau chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại.
we need to communicate effectively with our comrades.
Chúng ta cần giao tiếp hiệu quả với đồng chí của mình.
our comrades have shown great resilience during challenges.
Đồng chí của chúng ta đã thể hiện sự kiên cường lớn lao trong những thử thách.
let us honor our comrades who have sacrificed for the cause.
Hãy tưởng nhớ những đồng chí của chúng ta đã hy sinh vì sự nghiệp.
comrades in arms
đồng chí trong trận chiến
comrades for life
đồng chí suốt đời
comrades together
đồng chí cùng nhau
comrades united
đồng chí đoàn kết
loyal comrades
đồng chí trung thành
true comrades
đồng chí thực sự
comrades forever
đồng chí mãi mãi
brave comrades
đồng chí dũng cảm
comrades in struggle
đồng chí trong đấu tranh
comrades at arms
đồng chí chiến đấu
we must support our comrades in every way possible.
Chúng ta phải hỗ trợ đồng chí của mình bằng mọi cách có thể.
comrades, let's unite for a common cause.
Đồng chí, hãy đoàn kết vì một mục tiêu chung.
our comrades are working hard to achieve our goals.
Đồng chí của chúng ta đang nỗ lực để đạt được mục tiêu của chúng ta.
we should celebrate the achievements of our comrades.
Chúng ta nên ăn mừng những thành tựu của đồng chí của mình.
comrades, we have a long journey ahead of us.
Đồng chí, chúng ta còn một chặng đường dài phía trước.
it is essential to trust our comrades in difficult times.
Điều quan trọng là phải tin tưởng vào đồng chí của mình trong những thời điểm khó khăn.
comrades, together we can overcome any obstacle.
Đồng chí, cùng nhau chúng ta có thể vượt qua mọi trở ngại.
we need to communicate effectively with our comrades.
Chúng ta cần giao tiếp hiệu quả với đồng chí của mình.
our comrades have shown great resilience during challenges.
Đồng chí của chúng ta đã thể hiện sự kiên cường lớn lao trong những thử thách.
let us honor our comrades who have sacrificed for the cause.
Hãy tưởng nhớ những đồng chí của chúng ta đã hy sinh vì sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay