concatenation

[Mỹ]/kənkætə'neɪʃn/
[Anh]/kən'kætə'neʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chuỗi các thứ liên kết với nhau
Word Forms
số nhiềuconcatenations

Cụm từ & Cách kết hợp

string concatenation

nối chuỗi

concatenation operator

toán tử nối

concatenation of arrays

nối mảng

concatenation function

hàm nối

Câu ví dụ

The concatenation of strings is a common operation in programming.

Việc nối chuỗi là một thao tác phổ biến trong lập trình.

In mathematics, concatenation refers to the operation of joining sequences together.

Trong toán học, phép nối chỉ việc kết hợp các chuỗi lại với nhau.

The concatenation of efforts from all team members led to the project's success.

Sự kết hợp nỗ lực của tất cả các thành viên trong nhóm đã dẫn đến thành công của dự án.

The concatenation of events in her life led her to where she is today.

Những sự kiện nối tiếp nhau trong cuộc đời cô ấy đã đưa cô ấy đến nơi cô ấy đang ở ngày hôm nay.

The concatenation of different flavors created a unique taste in the dish.

Sự kết hợp của các hương vị khác nhau đã tạo ra một hương vị độc đáo trong món ăn.

His success was a concatenation of talent, hard work, and luck.

Thành công của anh ấy là sự kết hợp của tài năng, sự chăm chỉ và may mắn.

The concatenation of ideas in the brainstorming session sparked a brilliant solution.

Sự kết hợp các ý tưởng trong buổi động não đã khơi mào cho một giải pháp xuất sắc.

The concatenation of historical events shaped the course of the nation's development.

Những sự kiện lịch sử nối tiếp nhau đã định hình tiến trình phát triển của quốc gia.

The concatenation of words in a sentence determines its meaning and structure.

Việc kết hợp các từ trong một câu xác định ý nghĩa và cấu trúc của câu.

The concatenation of melodies in the composition created a harmonious piece of music.

Sự kết hợp các giai điệu trong bản hòa tấu đã tạo ra một bản nhạc hài hòa.

Ví dụ thực tế

What is happening in Pakistan is likely to be a catastrophic concatenation of multiple factors.

Những gì đang xảy ra ở Pakistan có khả năng là sự kết hợp thảm khốc của nhiều yếu tố.

Nguồn: The Economist Science and Technology

He himself, facing a firing squad, would not understand too well the concatenation of the series of subtle but irrevocable accidents that brought him to that point.

Chính bản thân anh ta, đối mặt với một đội bắn, sẽ không hiểu rõ sự kết hợp của một loạt các tai nạn tinh tế nhưng không thể đảo ngược đã đưa anh ta đến điểm đó.

Nguồn: One Hundred Years of Solitude

For example, many programming languages have a string concatenation function, or " strcat" , which takes in two strings, and copies the second one to the end of the first.

Ví dụ, nhiều ngôn ngữ lập trình có một hàm nối chuỗi, hoặc "strcat", hàm này nhận hai chuỗi và sao chép chuỗi thứ hai vào cuối chuỗi đầu tiên.

Nguồn: Technology Crash Course

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay