concealable defect
khuyết tật có thể che giấu
easily concealable
dễ che giấu
concealable compartment
khối chứa có thể che giấu
concealable area
khu vực có thể che giấu
concealable space
không gian có thể che giấu
being concealable
việc có thể che giấu
concealable wire
dây điện có thể che giấu
concealable design
thiết kế có thể che giấu
highly concealable
rất dễ che giấu
the backpack had several concealable pockets for valuables.
Túi ba lô có nhiều túi có thể cất giấu để chứa đồ quý giá.
the agent wore a concealable earpiece for communication.
Người đặc nhiệm đeo một thiết bị nghe có thể cất giấu để liên lạc.
the weapon was designed to be easily concealable.
Vũ khí được thiết kế để dễ dàng cất giấu.
they installed concealable cameras around the perimeter.
Họ lắp đặt các camera có thể cất giấu xung quanh khu vực biên giới.
the safe was cleverly concealable behind a painting.
Chiếc tủ an toàn được cất giấu khéo léo phía sau một bức tranh.
the company offered concealable wiring for a cleaner look.
Công ty cung cấp dây điện có thể cất giấu để tạo vẻ ngoài gọn gàng hơn.
he carried a concealable knife for self-defense.
Anh ta mang theo một con dao có thể cất giấu để tự vệ.
the system included concealable sensors for security.
Hệ thống bao gồm các cảm biến có thể cất giấu để đảm bảo an ninh.
the car had concealable headlights for a sleek design.
Xe hơi có đèn pha có thể cất giấu để tạo kiểu dáng mượt mà.
she preferred concealable clothing for travel.
Cô ấy ưa thích quần áo có thể cất giấu khi đi du lịch.
the building featured concealable vents for improved airflow.
Công trình có các lỗ thông gió có thể cất giấu để cải thiện luồng không khí.
concealable defect
khuyết tật có thể che giấu
easily concealable
dễ che giấu
concealable compartment
khối chứa có thể che giấu
concealable area
khu vực có thể che giấu
concealable space
không gian có thể che giấu
being concealable
việc có thể che giấu
concealable wire
dây điện có thể che giấu
concealable design
thiết kế có thể che giấu
highly concealable
rất dễ che giấu
the backpack had several concealable pockets for valuables.
Túi ba lô có nhiều túi có thể cất giấu để chứa đồ quý giá.
the agent wore a concealable earpiece for communication.
Người đặc nhiệm đeo một thiết bị nghe có thể cất giấu để liên lạc.
the weapon was designed to be easily concealable.
Vũ khí được thiết kế để dễ dàng cất giấu.
they installed concealable cameras around the perimeter.
Họ lắp đặt các camera có thể cất giấu xung quanh khu vực biên giới.
the safe was cleverly concealable behind a painting.
Chiếc tủ an toàn được cất giấu khéo léo phía sau một bức tranh.
the company offered concealable wiring for a cleaner look.
Công ty cung cấp dây điện có thể cất giấu để tạo vẻ ngoài gọn gàng hơn.
he carried a concealable knife for self-defense.
Anh ta mang theo một con dao có thể cất giấu để tự vệ.
the system included concealable sensors for security.
Hệ thống bao gồm các cảm biến có thể cất giấu để đảm bảo an ninh.
the car had concealable headlights for a sleek design.
Xe hơi có đèn pha có thể cất giấu để tạo kiểu dáng mượt mà.
she preferred concealable clothing for travel.
Cô ấy ưa thích quần áo có thể cất giấu khi đi du lịch.
the building featured concealable vents for improved airflow.
Công trình có các lỗ thông gió có thể cất giấu để cải thiện luồng không khí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay