disguisable identity
danh tính có thể bị che giấu
disguisable motives
động cơ có thể bị che giấu
disguisable features
đặc điểm có thể bị che giấu
disguisable emotions
cảm xúc có thể bị che giấu
disguisable intentions
ý định có thể bị che giấu
disguisable actions
hành động có thể bị che giấu
disguisable threats
mối đe dọa có thể bị che giấu
disguisable signals
tín hiệu có thể bị che giấu
disguisable truths
sự thật có thể bị che giấu
disguisable risks
rủi ro có thể bị che giấu
the truth is often disguisable behind a smile.
sự thật thường bị che giấu đằng sau một nụ cười.
his emotions were disguisable, making it hard to read him.
cảm xúc của anh ấy rất khó nắm bắt, khiến người ta khó đọc được anh ấy.
in the world of espionage, identities are easily disguisable.
trong thế giới gián điệp, danh tính rất dễ bị che giấu.
her talents were disguisable under her humble demeanor.
tài năng của cô ấy bị che đậy dưới vẻ ngoài khiêm tốn của cô ấy.
sometimes, intentions are disguisable by polite words.
đôi khi, ý định bị che đậy bởi những lời nói lịch sự.
his disguise was so good that he was completely disguisable.
vẻ ngoài của anh ấy rất tốt đến mức anh ấy hoàn toàn có thể bị che giấu.
feelings can be disguisable, even to the person experiencing them.
cảm xúc có thể bị che giấu, ngay cả với chính người đang trải qua chúng.
in art, emotions can be disguisable through various techniques.
trong nghệ thuật, cảm xúc có thể bị che giấu thông qua các kỹ thuật khác nhau.
his nervousness was disguisable by his confident speech.
sự căng thẳng của anh ấy bị che đậy bởi bài phát biểu tự tin của anh ấy.
in a crowded room, true feelings are often disguisable.
trong một căn phòng đông đúc, cảm xúc thật thường bị che giấu.
disguisable identity
danh tính có thể bị che giấu
disguisable motives
động cơ có thể bị che giấu
disguisable features
đặc điểm có thể bị che giấu
disguisable emotions
cảm xúc có thể bị che giấu
disguisable intentions
ý định có thể bị che giấu
disguisable actions
hành động có thể bị che giấu
disguisable threats
mối đe dọa có thể bị che giấu
disguisable signals
tín hiệu có thể bị che giấu
disguisable truths
sự thật có thể bị che giấu
disguisable risks
rủi ro có thể bị che giấu
the truth is often disguisable behind a smile.
sự thật thường bị che giấu đằng sau một nụ cười.
his emotions were disguisable, making it hard to read him.
cảm xúc của anh ấy rất khó nắm bắt, khiến người ta khó đọc được anh ấy.
in the world of espionage, identities are easily disguisable.
trong thế giới gián điệp, danh tính rất dễ bị che giấu.
her talents were disguisable under her humble demeanor.
tài năng của cô ấy bị che đậy dưới vẻ ngoài khiêm tốn của cô ấy.
sometimes, intentions are disguisable by polite words.
đôi khi, ý định bị che đậy bởi những lời nói lịch sự.
his disguise was so good that he was completely disguisable.
vẻ ngoài của anh ấy rất tốt đến mức anh ấy hoàn toàn có thể bị che giấu.
feelings can be disguisable, even to the person experiencing them.
cảm xúc có thể bị che giấu, ngay cả với chính người đang trải qua chúng.
in art, emotions can be disguisable through various techniques.
trong nghệ thuật, cảm xúc có thể bị che giấu thông qua các kỹ thuật khác nhau.
his nervousness was disguisable by his confident speech.
sự căng thẳng của anh ấy bị che đậy bởi bài phát biểu tự tin của anh ấy.
in a crowded room, true feelings are often disguisable.
trong một căn phòng đông đúc, cảm xúc thật thường bị che giấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay