concealingly well
che giấu một cách tốt
concealingly quiet
che giấu một cách yên tĩnh
concealingly hidden
che giấu một cách ẩn náu
concealingly subtle
che giấu một cách tinh tế
concealingly dark
che giấu một cách tối tăm
concealingly clever
che giấu một cách thông minh
concealingly fast
che giấu một cách nhanh chóng
concealingly careful
che giấu một cách cẩn thận
concealingly opaque
che giấu một cách mờ đục
concealingly strategic
che giấu một cách chiến lược
she smiled concealingly at the joke, not wanting to reveal her discomfort.
cô ấy mỉm cười một cách che giấu trước câu chuyện cười, không muốn để lộ sự khó chịu của mình.
he looked concealingly over his shoulder, sensing he was being watched.
anh ta nhìn lại qua vai một cách che giấu, cảm thấy mình đang bị theo dõi.
the report was worded concealingly to avoid revealing the company's losses.
báo cáo được diễn đạt một cách che giấu để tránh tiết lộ khoản lỗ của công ty.
the child held the broken toy concealingly, hoping his mother wouldn't notice.
đứa trẻ cầm món đồ chơi bị hỏng một cách che giấu, hy vọng mẹ mình sẽ không nhận ra.
she answered the question concealingly, giving a vague and indirect response.
cô ấy trả lời câu hỏi một cách che giấu, đưa ra câu trả lời mơ hồ và gián tiếp.
he glanced concealingly at his watch, eager to leave the meeting.
anh ta liếc nhìn đồng hồ một cách che giấu, háo hức muốn rời khỏi cuộc họp.
the politician spoke concealingly about the controversial issue, avoiding a direct answer.
nhà chính trị nói về vấn đề gây tranh cãi một cách che giấu, tránh trả lời trực tiếp.
the evidence was presented concealingly, designed to mislead the jury.
bằng chứng được trình bày một cách che giấu, được thiết kế để đánh lừa bồi thẩm đoàn.
the truth was concealed, revealingly, behind a facade of cheerful optimism.
sự thật bị che giấu, một cách đáng ngạc nhiên, đằng sau vẻ ngoài lạc quan vui vẻ.
he moved concealingly through the crowd, trying to remain unnoticed.
anh ta di chuyển qua đám đông một cách che giấu, cố gắng không bị chú ý.
the documents were stored concealingly in a locked safe.
các tài liệu được lưu trữ một cách che giấu trong một két sắt khóa kín.
concealingly well
che giấu một cách tốt
concealingly quiet
che giấu một cách yên tĩnh
concealingly hidden
che giấu một cách ẩn náu
concealingly subtle
che giấu một cách tinh tế
concealingly dark
che giấu một cách tối tăm
concealingly clever
che giấu một cách thông minh
concealingly fast
che giấu một cách nhanh chóng
concealingly careful
che giấu một cách cẩn thận
concealingly opaque
che giấu một cách mờ đục
concealingly strategic
che giấu một cách chiến lược
she smiled concealingly at the joke, not wanting to reveal her discomfort.
cô ấy mỉm cười một cách che giấu trước câu chuyện cười, không muốn để lộ sự khó chịu của mình.
he looked concealingly over his shoulder, sensing he was being watched.
anh ta nhìn lại qua vai một cách che giấu, cảm thấy mình đang bị theo dõi.
the report was worded concealingly to avoid revealing the company's losses.
báo cáo được diễn đạt một cách che giấu để tránh tiết lộ khoản lỗ của công ty.
the child held the broken toy concealingly, hoping his mother wouldn't notice.
đứa trẻ cầm món đồ chơi bị hỏng một cách che giấu, hy vọng mẹ mình sẽ không nhận ra.
she answered the question concealingly, giving a vague and indirect response.
cô ấy trả lời câu hỏi một cách che giấu, đưa ra câu trả lời mơ hồ và gián tiếp.
he glanced concealingly at his watch, eager to leave the meeting.
anh ta liếc nhìn đồng hồ một cách che giấu, háo hức muốn rời khỏi cuộc họp.
the politician spoke concealingly about the controversial issue, avoiding a direct answer.
nhà chính trị nói về vấn đề gây tranh cãi một cách che giấu, tránh trả lời trực tiếp.
the evidence was presented concealingly, designed to mislead the jury.
bằng chứng được trình bày một cách che giấu, được thiết kế để đánh lừa bồi thẩm đoàn.
the truth was concealed, revealingly, behind a facade of cheerful optimism.
sự thật bị che giấu, một cách đáng ngạc nhiên, đằng sau vẻ ngoài lạc quan vui vẻ.
he moved concealingly through the crowd, trying to remain unnoticed.
anh ta di chuyển qua đám đông một cách che giấu, cố gắng không bị chú ý.
the documents were stored concealingly in a locked safe.
các tài liệu được lưu trữ một cách che giấu trong một két sắt khóa kín.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay