conceptualize

[Mỹ]/kən'septjʊəlaɪz/
[Anh]/kən'sɛptʃuəlaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hình thành khái niệm về
Word Forms
thì quá khứconceptualized
hiện tại phân từconceptualizing
ngôi thứ ba số ítconceptualizes
quá khứ phân từconceptualized
số nhiềuconceptualizes

Câu ví dụ

sex was conceptualized as an overpowering force in the individual.

sex đã được khái quát hóa như một thế lực áp đảo trong mỗi cá nhân.

In this paper, we conceptualize and operationalize relationship bonding tactics of E-Tailor.

Trong bài báo này, chúng tôi khái niệm hóa và thực hiện các chiến thuật liên kết quan hệ của E-Tailor.

Abstract: Aiming at the routinism in today‘s structure design, we advocate conceptualized design so as to inspire structural engineer's creativity and promote the development of structural design.

Tóm tắt: Nhằm mục đích khắc phục sự đơn điệu trong thiết kế cấu trúc hiện nay, chúng tôi đề xuất thiết kế khái quát hóa để khơi gợi sự sáng tạo của kỹ sư kết cấu và thúc đẩy sự phát triển của thiết kế cấu trúc.

It is important to conceptualize your goals before starting a project.

Điều quan trọng là phải khái quát hóa các mục tiêu của bạn trước khi bắt đầu một dự án.

Designers often conceptualize ideas through sketches and mood boards.

Các nhà thiết kế thường khái quát hóa các ý tưởng thông qua phác thảo và bảng tâm trạng.

Teachers help students conceptualize complex theories through real-life examples.

Giáo viên giúp học sinh khái quát hóa các lý thuyết phức tạp thông qua các ví dụ thực tế.

Scientists use models to conceptualize abstract concepts in a more tangible way.

Các nhà khoa học sử dụng mô hình để khái quát hóa các khái niệm trừu tượng một cách cụ thể hơn.

Artists often conceptualize their artwork based on personal experiences and emotions.

Các nghệ sĩ thường khái quát hóa tác phẩm nghệ thuật của họ dựa trên kinh nghiệm và cảm xúc cá nhân.

Business leaders need to conceptualize innovative strategies to stay competitive in the market.

Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp cần phải khái quát hóa các chiến lược sáng tạo để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.

Students are encouraged to conceptualize their research projects before diving into data collection.

Học sinh được khuyến khích khái quát hóa các dự án nghiên cứu của họ trước khi bắt đầu thu thập dữ liệu.

Psychologists help patients conceptualize their thoughts and emotions to promote mental well-being.

Các nhà tâm lý học giúp bệnh nhân khái quát hóa suy nghĩ và cảm xúc của họ để thúc đẩy sức khỏe tinh thần.

Writers often conceptualize characters by giving them detailed backgrounds and personalities.

Các nhà văn thường khái quát hóa các nhân vật bằng cách cho họ những bối cảnh và tính cách chi tiết.

Architects conceptualize building designs by considering functionality, aesthetics, and sustainability.

Kiến trúc sư khái quát hóa thiết kế tòa nhà bằng cách xem xét chức năng, thẩm mỹ và tính bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay