| thì quá khứ | concretized |
| quá khứ phân từ | concretized |
| hiện tại phân từ | concretizing |
| ngôi thứ ba số ít | concretizes |
concretize ideas
cụ thể hóa ý tưởng
concretize plans
cụ thể hóa kế hoạch
concretize concepts
cụ thể hóa khái niệm
concretize goals
cụ thể hóa mục tiêu
concretize strategies
cụ thể hóa chiến lược
concretize visions
cụ thể hóa tầm nhìn
concretize thoughts
cụ thể hóa suy nghĩ
concretize values
cụ thể hóa giá trị
concretize actions
cụ thể hóa hành động
concretize experiences
cụ thể hóa kinh nghiệm
we need to concretize our plans for the project.
Chúng ta cần cụ thể hóa kế hoạch của mình cho dự án.
can you help me concretize my ideas for the presentation?
Bạn có thể giúp tôi cụ thể hóa ý tưởng của mình cho bài thuyết trình không?
the team worked hard to concretize the proposal.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để cụ thể hóa đề xuất.
it's important to concretize your goals for better focus.
Điều quan trọng là phải cụ thể hóa mục tiêu của bạn để có sự tập trung tốt hơn.
we should concretize our objectives before moving forward.
Chúng ta nên cụ thể hóa các mục tiêu của mình trước khi tiến lên phía trước.
he tried to concretize his thoughts into a clear message.
Anh ấy đã cố gắng cụ thể hóa suy nghĩ của mình thành một thông điệp rõ ràng.
concretizing the concept will help the team understand better.
Việc cụ thể hóa khái niệm sẽ giúp đội ngũ hiểu rõ hơn.
they need to concretize their strategies for the upcoming campaign.
Họ cần cụ thể hóa các chiến lược của mình cho chiến dịch sắp tới.
to concretize the vision, we created a detailed roadmap.
Để cụ thể hóa tầm nhìn, chúng tôi đã tạo ra một lộ trình chi tiết.
concretizing the feedback will improve future performance.
Việc cụ thể hóa phản hồi sẽ cải thiện hiệu suất trong tương lai.
concretize ideas
cụ thể hóa ý tưởng
concretize plans
cụ thể hóa kế hoạch
concretize concepts
cụ thể hóa khái niệm
concretize goals
cụ thể hóa mục tiêu
concretize strategies
cụ thể hóa chiến lược
concretize visions
cụ thể hóa tầm nhìn
concretize thoughts
cụ thể hóa suy nghĩ
concretize values
cụ thể hóa giá trị
concretize actions
cụ thể hóa hành động
concretize experiences
cụ thể hóa kinh nghiệm
we need to concretize our plans for the project.
Chúng ta cần cụ thể hóa kế hoạch của mình cho dự án.
can you help me concretize my ideas for the presentation?
Bạn có thể giúp tôi cụ thể hóa ý tưởng của mình cho bài thuyết trình không?
the team worked hard to concretize the proposal.
Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để cụ thể hóa đề xuất.
it's important to concretize your goals for better focus.
Điều quan trọng là phải cụ thể hóa mục tiêu của bạn để có sự tập trung tốt hơn.
we should concretize our objectives before moving forward.
Chúng ta nên cụ thể hóa các mục tiêu của mình trước khi tiến lên phía trước.
he tried to concretize his thoughts into a clear message.
Anh ấy đã cố gắng cụ thể hóa suy nghĩ của mình thành một thông điệp rõ ràng.
concretizing the concept will help the team understand better.
Việc cụ thể hóa khái niệm sẽ giúp đội ngũ hiểu rõ hơn.
they need to concretize their strategies for the upcoming campaign.
Họ cần cụ thể hóa các chiến lược của mình cho chiến dịch sắp tới.
to concretize the vision, we created a detailed roadmap.
Để cụ thể hóa tầm nhìn, chúng tôi đã tạo ra một lộ trình chi tiết.
concretizing the feedback will improve future performance.
Việc cụ thể hóa phản hồi sẽ cải thiện hiệu suất trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay