the company identified several concessible assets that could be sold to raise capital.
Doanh nghiệp đã xác định một số tài sản có thể nhượng quyền để huy động vốn.
both parties agreed on the concessible terms of the settlement agreement.
Cả hai bên đã đồng ý về các điều khoản nhượng quyền trong thỏa thuận giải quyết tranh chấp.
the government declared certain mineral rights as concessible to foreign investors.
Chính phủ đã tuyên bố một số quyền khai thác khoáng sản là có thể nhượng quyền cho các nhà đầu tư nước ngoài.
the union acknowledged that some of their demands were more concessible than others.
Hiệp hội thừa nhận rằng một số yêu cầu của họ có thể nhượng quyền hơn những yêu cầu khác.
negotiators determined that border adjustments were not a concessible option.
Các nhà đàm phán xác định rằng việc điều chỉnh biên giới không phải là một lựa chọn nhượng quyền.
the contract specified which intellectual property rights were concessible under certain conditions.
Hợp đồng quy định rõ những quyền sở hữu trí tuệ nào có thể nhượng quyền dưới một số điều kiện nhất định.
management indicated that paid parental leave was a concessible benefit.
Quản lý cho biết việc nghỉ phép có lương cho cha mẹ là một lợi ích có thể nhượng quyền.
the committee reviewed which proposals were actually concessible within the budget.
Ủy ban xem xét lại những đề xuất nào thực sự có thể nhượng quyền trong ngân sách.
historical analysis showed which territorial concessions were legally concessible at the time.
Phân tích lịch sử cho thấy những nhượng bộ lãnh thổ nào là có thể nhượng quyền theo pháp lý vào thời điểm đó.
the legal team advised that the claims were not concessible without proper documentation.
Bộ phận pháp lý khuyên rằng các yêu sách này không thể nhượng quyền nếu không có tài liệu hợp lệ.
both sides accepted that parking privileges were among the most concessible points.
Cả hai bên đều chấp nhận rằng quyền đỗ xe là một trong những điểm nhượng quyền quan trọng nhất.
the employee handbook outlined which workplace privileges were concessible upon request.
Sổ tay nhân viên nêu rõ những quyền lợi tại nơi làm việc nào có thể nhượng quyền khi được yêu cầu.
economists debated which trade restrictions were politically concessible.
Các nhà kinh tế tranh luận về những hạn chế thương mại nào có thể nhượng quyền về mặt chính trị.
the policy framework established which natural resources were economically concessible.
Khung chính sách xác định rõ những tài nguyên thiên nhiên nào có thể nhượng quyền về mặt kinh tế.
court rulings clarified which contractual obligations were legally concessible.
Các phán quyết của tòa án làm rõ những nghĩa vụ hợp đồng nào có thể nhượng quyền theo pháp lý.
the company identified several concessible assets that could be sold to raise capital.
Doanh nghiệp đã xác định một số tài sản có thể nhượng quyền để huy động vốn.
both parties agreed on the concessible terms of the settlement agreement.
Cả hai bên đã đồng ý về các điều khoản nhượng quyền trong thỏa thuận giải quyết tranh chấp.
the government declared certain mineral rights as concessible to foreign investors.
Chính phủ đã tuyên bố một số quyền khai thác khoáng sản là có thể nhượng quyền cho các nhà đầu tư nước ngoài.
the union acknowledged that some of their demands were more concessible than others.
Hiệp hội thừa nhận rằng một số yêu cầu của họ có thể nhượng quyền hơn những yêu cầu khác.
negotiators determined that border adjustments were not a concessible option.
Các nhà đàm phán xác định rằng việc điều chỉnh biên giới không phải là một lựa chọn nhượng quyền.
the contract specified which intellectual property rights were concessible under certain conditions.
Hợp đồng quy định rõ những quyền sở hữu trí tuệ nào có thể nhượng quyền dưới một số điều kiện nhất định.
management indicated that paid parental leave was a concessible benefit.
Quản lý cho biết việc nghỉ phép có lương cho cha mẹ là một lợi ích có thể nhượng quyền.
the committee reviewed which proposals were actually concessible within the budget.
Ủy ban xem xét lại những đề xuất nào thực sự có thể nhượng quyền trong ngân sách.
historical analysis showed which territorial concessions were legally concessible at the time.
Phân tích lịch sử cho thấy những nhượng bộ lãnh thổ nào là có thể nhượng quyền theo pháp lý vào thời điểm đó.
the legal team advised that the claims were not concessible without proper documentation.
Bộ phận pháp lý khuyên rằng các yêu sách này không thể nhượng quyền nếu không có tài liệu hợp lệ.
both sides accepted that parking privileges were among the most concessible points.
Cả hai bên đều chấp nhận rằng quyền đỗ xe là một trong những điểm nhượng quyền quan trọng nhất.
the employee handbook outlined which workplace privileges were concessible upon request.
Sổ tay nhân viên nêu rõ những quyền lợi tại nơi làm việc nào có thể nhượng quyền khi được yêu cầu.
economists debated which trade restrictions were politically concessible.
Các nhà kinh tế tranh luận về những hạn chế thương mại nào có thể nhượng quyền về mặt chính trị.
the policy framework established which natural resources were economically concessible.
Khung chính sách xác định rõ những tài nguyên thiên nhiên nào có thể nhượng quyền về mặt kinh tế.
court rulings clarified which contractual obligations were legally concessible.
Các phán quyết của tòa án làm rõ những nghĩa vụ hợp đồng nào có thể nhượng quyền theo pháp lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay