conch

[Mỹ]/kɒŋtʃ/
[Anh]/kɑnk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vỏ; vỏ của một con ốc biển.
Word Forms
số nhiềuconchs

Cụm từ & Cách kết hợp

conch shell

vỏ sò

blow a conch

thổi vỏ sò

conch soup

súp sò

conch jewelry

trang sức sò

conch symbolizes

vỏ sò tượng trưng cho

conch trumpet

kèn sò

conch pearl

ngọc trai sò

Câu ví dụ

Then Bhisma, the valiant grandsire of the Kuru dynasty roaring like a lion, blew his conch shell very loudly for increasing Duryodhana's cheerfulness.

Sau đó, Bhisma, người ông nội dũng cảm của triều đại Kuru, gầm lên như một con sư tử, đã thổi kèn bằng vỏ sò rất lớn để tăng thêm sự vui vẻ cho Duryodhana.

In the first stage, the sounds are surging, thundering like the beating of kettle drums and jingling ones.In the intermediate stage, they are like those produced by conch, Mridanga, bells, &c.

Ở giai đoạn đầu, âm thanh dâng lên, vang dội như tiếng trống và tiếng chuông. Ở giai đoạn trung gian, chúng giống như những âm thanh được tạo ra bởi vỏ sò, Mridanga, chuông, v.v.

She held a conch shell to her ear to listen to the sound of the ocean.

Cô ấy giữ một vỏ sò lên tai để nghe âm thanh của đại dương.

The conch is often used in seafood dishes for its unique flavor.

Vỏ sò thường được sử dụng trong các món hải sản vì hương vị độc đáo của nó.

The conch is a symbol of power and authority in many cultures.

Vỏ sò là biểu tượng của quyền lực và uy quyền trong nhiều nền văn hóa.

He blew into the conch shell to signal the start of the ceremony.

Anh ta thổi vào vỏ sò để báo hiệu sự bắt đầu của buổi lễ.

The conch is a type of marine mollusk with a spiral shell.

Vỏ sò là một loại động vật thân mềm biển có vỏ xoắn.

The conch shell is often used as a musical instrument in traditional ceremonies.

Vỏ sò thường được sử dụng như một nhạc cụ trong các nghi lễ truyền thống.

The conch population has been declining due to overfishing and habitat destruction.

Dân số vỏ sò đang suy giảm do đánh bắt quá mức và phá hủy môi trường sống.

The conch is known for its beautiful spiral shape and vibrant colors.

Vỏ sò nổi tiếng với hình dạng xoắn ốc đẹp đẽ và màu sắc rực rỡ.

She collected various conch shells from the beach as souvenirs.

Cô ấy thu thập nhiều vỏ sò từ bãi biển làm quà lưu niệm.

The conch is a popular ingredient in Caribbean cuisine, often used in stews and soups.

Vỏ sò là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Caribbean, thường được sử dụng trong các món hầm và súp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay