collect conchs
thu thập vỏ sò
finding conchs
tìm kiếm vỏ sò
beautiful conchs
vỏ sò đẹp
displaying conchs
trưng bày vỏ sò
rare conchs
vỏ sò quý hiếm
selling conchs
bán vỏ sò
beach conchs
vỏ sò biển
large conch
vỏ sò lớn
conch shells
vỏ sò
admiring conchs
chiêm ngưỡng vỏ sò
she collected beautiful conchs on the beach during their vacation.
Cô ấy đã thu thập những con sò đẹp trên bãi biển trong kỳ nghỉ của họ.
the children carefully examined the spiral patterns on the conchs.
Những đứa trẻ đã cẩn thận kiểm tra các họa tiết xoắn ốc trên những con sò.
he displayed his collection of conchs on a shelf in his study.
Anh ấy trưng bày bộ sưu tập sò của mình trên một kệ trong phòng làm việc của mình.
the conchs were a reminder of their memorable trip to florida.
Những con sò là một lời nhắc nhở về chuyến đi đáng nhớ của họ đến Florida.
the diver found several large conchs while exploring the reef.
Người thợ lặn đã tìm thấy nhiều con sò lớn trong khi khám phá rạn san hô.
she admired the intricate details and vibrant colors of the conchs.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ của những con sò.
he used conch shells to create a unique and beautiful mosaic.
Anh ấy đã sử dụng vỏ sò để tạo ra một bức tranh khảm độc đáo và đẹp mắt.
the conchs smelled faintly of the ocean and saltwater.
Những con sò có mùi hơi của đại dương và nước mặn.
they searched for rare conchs along the rocky coastline.
Họ tìm kiếm những con sò quý hiếm dọc theo bờ biển đá.
the conchs provided a fascinating glimpse into marine life.
Những con sò cung cấp một cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống dưới nước.
she carefully cleaned and polished each of her conchs.
Cô ấy cẩn thận lau và đánh bóng từng con sò của mình.
collect conchs
thu thập vỏ sò
finding conchs
tìm kiếm vỏ sò
beautiful conchs
vỏ sò đẹp
displaying conchs
trưng bày vỏ sò
rare conchs
vỏ sò quý hiếm
selling conchs
bán vỏ sò
beach conchs
vỏ sò biển
large conch
vỏ sò lớn
conch shells
vỏ sò
admiring conchs
chiêm ngưỡng vỏ sò
she collected beautiful conchs on the beach during their vacation.
Cô ấy đã thu thập những con sò đẹp trên bãi biển trong kỳ nghỉ của họ.
the children carefully examined the spiral patterns on the conchs.
Những đứa trẻ đã cẩn thận kiểm tra các họa tiết xoắn ốc trên những con sò.
he displayed his collection of conchs on a shelf in his study.
Anh ấy trưng bày bộ sưu tập sò của mình trên một kệ trong phòng làm việc của mình.
the conchs were a reminder of their memorable trip to florida.
Những con sò là một lời nhắc nhở về chuyến đi đáng nhớ của họ đến Florida.
the diver found several large conchs while exploring the reef.
Người thợ lặn đã tìm thấy nhiều con sò lớn trong khi khám phá rạn san hô.
she admired the intricate details and vibrant colors of the conchs.
Cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp và màu sắc rực rỡ của những con sò.
he used conch shells to create a unique and beautiful mosaic.
Anh ấy đã sử dụng vỏ sò để tạo ra một bức tranh khảm độc đáo và đẹp mắt.
the conchs smelled faintly of the ocean and saltwater.
Những con sò có mùi hơi của đại dương và nước mặn.
they searched for rare conchs along the rocky coastline.
Họ tìm kiếm những con sò quý hiếm dọc theo bờ biển đá.
the conchs provided a fascinating glimpse into marine life.
Những con sò cung cấp một cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống dưới nước.
she carefully cleaned and polished each of her conchs.
Cô ấy cẩn thận lau và đánh bóng từng con sò của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay