the lack of conclusivenesses in the study's findings raised serious concerns among the researchers.
Sự thiếu tính kết luận trong các phát hiện của nghiên cứu đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng trong số các nhà nghiên cứu.
several degrees of conclusivenesses were identified across different experimental trials, complicating the overall assessment.
Nhiều mức độ kết luận khác nhau đã được xác định trong các thử nghiệm khác nhau, gây phức tạp cho đánh giá chung.
the question of the evidence's conclusivenesses remained unresolved despite extensive analysis.
Câu hỏi về tính kết luận của bằng chứng vẫn chưa được giải quyết mặc dù đã phân tích kỹ lưỡng.
critics pointed out the lack of scientific conclusivenesses in the original hypothesis.
Các nhà phê bình chỉ ra sự thiếu tính kết luận khoa học trong giả thuyết ban đầu.
multiple experiments demonstrated varying levels of conclusivenesses that required further investigation.
Nhiều thí nghiệm đã chứng minh các mức độ kết luận khác nhau đòi hỏi phải điều tra thêm.
the research paper examined how different methodologies affected the conclusivenesses of the results.
Bài báo nghiên cứu đã xem xét cách các phương pháp khác nhau ảnh hưởng đến tính kết luận của kết quả.
legal experts debated the conclusivenesses of the forensic evidence presented in court.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính kết luận của bằng chứng pháp y được trình bày tại tòa án.
the team assessed the varying conclusivenesses of data collected from multiple sources.
Nhóm đã đánh giá các mức độ kết luận khác nhau của dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn.
despite initial hopes, the trials showed limited conclusivenesses regarding the drug's effectiveness.
Bất chấp những hy vọng ban đầu, các thử nghiệm cho thấy tính kết luận hạn chế về hiệu quả của loại thuốc.
scientists questioned the conclusivenesses of the climate models used in the report.
Các nhà khoa học đặt câu hỏi về tính kết luận của các mô hình khí hậu được sử dụng trong báo cáo.
the study's design aimed to maximize the conclusivenesses of its experimental outcomes.
Thiết kế nghiên cứu nhằm mục đích tối đa hóa tính kết luận của kết quả thực nghiệm.
researchers noted the inconsistent conclusivenesses across different test groups.
Các nhà nghiên cứu lưu ý sự không nhất quán về tính kết luận giữa các nhóm thử nghiệm khác nhau.
the lack of conclusivenesses in the study's findings raised serious concerns among the researchers.
Sự thiếu tính kết luận trong các phát hiện của nghiên cứu đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng trong số các nhà nghiên cứu.
several degrees of conclusivenesses were identified across different experimental trials, complicating the overall assessment.
Nhiều mức độ kết luận khác nhau đã được xác định trong các thử nghiệm khác nhau, gây phức tạp cho đánh giá chung.
the question of the evidence's conclusivenesses remained unresolved despite extensive analysis.
Câu hỏi về tính kết luận của bằng chứng vẫn chưa được giải quyết mặc dù đã phân tích kỹ lưỡng.
critics pointed out the lack of scientific conclusivenesses in the original hypothesis.
Các nhà phê bình chỉ ra sự thiếu tính kết luận khoa học trong giả thuyết ban đầu.
multiple experiments demonstrated varying levels of conclusivenesses that required further investigation.
Nhiều thí nghiệm đã chứng minh các mức độ kết luận khác nhau đòi hỏi phải điều tra thêm.
the research paper examined how different methodologies affected the conclusivenesses of the results.
Bài báo nghiên cứu đã xem xét cách các phương pháp khác nhau ảnh hưởng đến tính kết luận của kết quả.
legal experts debated the conclusivenesses of the forensic evidence presented in court.
Các chuyên gia pháp lý tranh luận về tính kết luận của bằng chứng pháp y được trình bày tại tòa án.
the team assessed the varying conclusivenesses of data collected from multiple sources.
Nhóm đã đánh giá các mức độ kết luận khác nhau của dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn.
despite initial hopes, the trials showed limited conclusivenesses regarding the drug's effectiveness.
Bất chấp những hy vọng ban đầu, các thử nghiệm cho thấy tính kết luận hạn chế về hiệu quả của loại thuốc.
scientists questioned the conclusivenesses of the climate models used in the report.
Các nhà khoa học đặt câu hỏi về tính kết luận của các mô hình khí hậu được sử dụng trong báo cáo.
the study's design aimed to maximize the conclusivenesses of its experimental outcomes.
Thiết kế nghiên cứu nhằm mục đích tối đa hóa tính kết luận của kết quả thực nghiệm.
researchers noted the inconsistent conclusivenesses across different test groups.
Các nhà nghiên cứu lưu ý sự không nhất quán về tính kết luận giữa các nhóm thử nghiệm khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay