concretized vision
tầm nhìn cụ thể hóa
concretized ideas
ý tưởng cụ thể hóa
concretized plans
kế hoạch cụ thể hóa
concretized goals
mục tiêu cụ thể hóa
concretized concepts
khái niệm cụ thể hóa
concretized strategies
chiến lược cụ thể hóa
concretized actions
hành động cụ thể hóa
concretized solutions
giải pháp cụ thể hóa
concretized frameworks
khung cụ thể hóa
concretized outcomes
kết quả cụ thể hóa
the abstract ideas were concretized in the final report.
những ý tưởng trừu tượng đã được cụ thể hóa trong báo cáo cuối cùng.
her vision for the project was concretized through detailed planning.
tầm nhìn của cô ấy về dự án đã được cụ thể hóa thông qua quy hoạch chi tiết.
the artist's concepts were concretized in a stunning sculpture.
các khái niệm của họa sĩ đã được cụ thể hóa trong một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
they worked hard to ensure the goals were concretized.
họ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo các mục tiêu được cụ thể hóa.
the committee's recommendations were concretized in the new policy.
các khuyến nghị của ủy ban ban đã được cụ thể hóa trong chính sách mới.
his dreams were finally concretized after years of effort.
những giấc mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực sau nhiều năm nỗ lực.
the plans for the park were concretized through community input.
các kế hoạch cho công viên đã được cụ thể hóa thông qua sự tham gia của cộng đồng.
concretized strategies helped the team achieve their objectives.
các chiến lược cụ thể hóa đã giúp đội đạt được các mục tiêu của họ.
the concept was concretized into a working prototype.
khái niệm đã được cụ thể hóa thành một nguyên mẫu hoạt động.
his ideas were concretized into a comprehensive business plan.
những ý tưởng của anh ấy đã được cụ thể hóa thành một kế hoạch kinh doanh toàn diện.
concretized vision
tầm nhìn cụ thể hóa
concretized ideas
ý tưởng cụ thể hóa
concretized plans
kế hoạch cụ thể hóa
concretized goals
mục tiêu cụ thể hóa
concretized concepts
khái niệm cụ thể hóa
concretized strategies
chiến lược cụ thể hóa
concretized actions
hành động cụ thể hóa
concretized solutions
giải pháp cụ thể hóa
concretized frameworks
khung cụ thể hóa
concretized outcomes
kết quả cụ thể hóa
the abstract ideas were concretized in the final report.
những ý tưởng trừu tượng đã được cụ thể hóa trong báo cáo cuối cùng.
her vision for the project was concretized through detailed planning.
tầm nhìn của cô ấy về dự án đã được cụ thể hóa thông qua quy hoạch chi tiết.
the artist's concepts were concretized in a stunning sculpture.
các khái niệm của họa sĩ đã được cụ thể hóa trong một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp.
they worked hard to ensure the goals were concretized.
họ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo các mục tiêu được cụ thể hóa.
the committee's recommendations were concretized in the new policy.
các khuyến nghị của ủy ban ban đã được cụ thể hóa trong chính sách mới.
his dreams were finally concretized after years of effort.
những giấc mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực sau nhiều năm nỗ lực.
the plans for the park were concretized through community input.
các kế hoạch cho công viên đã được cụ thể hóa thông qua sự tham gia của cộng đồng.
concretized strategies helped the team achieve their objectives.
các chiến lược cụ thể hóa đã giúp đội đạt được các mục tiêu của họ.
the concept was concretized into a working prototype.
khái niệm đã được cụ thể hóa thành một nguyên mẫu hoạt động.
his ideas were concretized into a comprehensive business plan.
những ý tưởng của anh ấy đã được cụ thể hóa thành một kế hoạch kinh doanh toàn diện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay