concretizing ideas
cụ thể hóa các ý tưởng
concretizing plans
cụ thể hóa các kế hoạch
concretizing concepts
cụ thể hóa các khái niệm
concretizing goals
cụ thể hóa các mục tiêu
concretizing visions
cụ thể hóa các tầm nhìn
concretizing strategies
cụ thể hóa các chiến lược
concretizing thoughts
cụ thể hóa những suy nghĩ
concretizing actions
cụ thể hóa các hành động
concretizing values
cụ thể hóa các giá trị
concretizing experiences
cụ thể hóa các kinh nghiệm
concretizing ideas can help in understanding complex concepts.
việc cụ thể hóa các ý tưởng có thể giúp hiểu các khái niệm phức tạp.
the team is focused on concretizing their project goals.
nhóm đang tập trung vào việc cụ thể hóa các mục tiêu dự án của họ.
concretizing your vision is essential for effective planning.
việc cụ thể hóa tầm nhìn của bạn là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
she is skilled at concretizing abstract theories into practical applications.
cô ấy có kỹ năng cụ thể hóa các lý thuyết trừu tượng thành các ứng dụng thực tế.
concretizing feedback from users can improve product design.
việc cụ thể hóa phản hồi từ người dùng có thể cải thiện thiết kế sản phẩm.
he spent time concretizing his thoughts before the presentation.
anh ấy đã dành thời gian cụ thể hóa những suy nghĩ của mình trước buổi thuyết trình.
concretizing the steps needed for success is important.
việc cụ thể hóa các bước cần thiết để thành công là quan trọng.
the workshop focused on concretizing strategies for better communication.
công tác tập trung vào việc cụ thể hóa các chiến lược để giao tiếp tốt hơn.
concretizing your goals can lead to greater motivation.
việc cụ thể hóa mục tiêu của bạn có thể dẫn đến động lực lớn hơn.
they are working on concretizing their plans for the new initiative.
họ đang làm việc để cụ thể hóa kế hoạch của họ cho sáng kiến mới.
concretizing ideas
cụ thể hóa các ý tưởng
concretizing plans
cụ thể hóa các kế hoạch
concretizing concepts
cụ thể hóa các khái niệm
concretizing goals
cụ thể hóa các mục tiêu
concretizing visions
cụ thể hóa các tầm nhìn
concretizing strategies
cụ thể hóa các chiến lược
concretizing thoughts
cụ thể hóa những suy nghĩ
concretizing actions
cụ thể hóa các hành động
concretizing values
cụ thể hóa các giá trị
concretizing experiences
cụ thể hóa các kinh nghiệm
concretizing ideas can help in understanding complex concepts.
việc cụ thể hóa các ý tưởng có thể giúp hiểu các khái niệm phức tạp.
the team is focused on concretizing their project goals.
nhóm đang tập trung vào việc cụ thể hóa các mục tiêu dự án của họ.
concretizing your vision is essential for effective planning.
việc cụ thể hóa tầm nhìn của bạn là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
she is skilled at concretizing abstract theories into practical applications.
cô ấy có kỹ năng cụ thể hóa các lý thuyết trừu tượng thành các ứng dụng thực tế.
concretizing feedback from users can improve product design.
việc cụ thể hóa phản hồi từ người dùng có thể cải thiện thiết kế sản phẩm.
he spent time concretizing his thoughts before the presentation.
anh ấy đã dành thời gian cụ thể hóa những suy nghĩ của mình trước buổi thuyết trình.
concretizing the steps needed for success is important.
việc cụ thể hóa các bước cần thiết để thành công là quan trọng.
the workshop focused on concretizing strategies for better communication.
công tác tập trung vào việc cụ thể hóa các chiến lược để giao tiếp tốt hơn.
concretizing your goals can lead to greater motivation.
việc cụ thể hóa mục tiêu của bạn có thể dẫn đến động lực lớn hơn.
they are working on concretizing their plans for the new initiative.
họ đang làm việc để cụ thể hóa kế hoạch của họ cho sáng kiến mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay