| số nhiều | confections |
sugar confectionery
hàng bánh kẹo
the confection of a syllabub.
sự pha chế của một món syllabub.
The gown was a confection of satin and appliqué.
Chiếc váy là một sự pha trộn tinh xảo của satin và kỹ thuật appliqué.
Therese was magnificent in a swirling confection of crimson.
Therese thật tuyệt vời trong một sự pha trộn màu đỏ thẫm xoắn.
She enjoyed making confections like cookies and cakes.
Cô ấy thích làm các món tráng miệng như bánh quy và bánh ngọt.
The bakery specializes in various confections such as macarons and truffles.
Tiệm bánh chuyên về các loại bánh ngọt khác nhau như macarons và truffles.
He bought a box of assorted confections for his friend's birthday.
Anh ấy đã mua một hộp bánh ngọt hỗn hợp làm quà sinh nhật cho bạn của mình.
The confectionery shop sells a variety of confections, from chocolates to gummies.
Cửa hàng bánh kẹo bán nhiều loại bánh ngọt khác nhau, từ chocolate đến kẹo dẻo.
During the holidays, people often exchange confections as gifts.
Trong dịp lễ, mọi người thường trao đổi bánh ngọt làm quà tặng.
The wedding cake was a beautiful confection adorned with fresh flowers.
Chiếc bánh cưới là một sự pha trộn tinh xảo được trang trí bằng hoa tươi.
She is known for her skill in creating delicate confections with intricate designs.
Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng tạo ra các món bánh ngọt tinh xảo với thiết kế phức tạp.
The confection melted in her mouth, releasing a burst of sweet flavors.
Món bánh ngọt tan chảy trong miệng cô ấy, giải phóng một làn sóng hương vị ngọt ngào.
The pastry chef demonstrated how to make confections at the cooking class.
Đầu bếp bánh ngọt đã trình bày cách làm bánh ngọt tại lớp học nấu ăn.
Children love to decorate confections with colorful sprinkles and icing.
Trẻ em thích trang trí bánh ngọt bằng những hạt màu và kem.
sugar confectionery
hàng bánh kẹo
the confection of a syllabub.
sự pha chế của một món syllabub.
The gown was a confection of satin and appliqué.
Chiếc váy là một sự pha trộn tinh xảo của satin và kỹ thuật appliqué.
Therese was magnificent in a swirling confection of crimson.
Therese thật tuyệt vời trong một sự pha trộn màu đỏ thẫm xoắn.
She enjoyed making confections like cookies and cakes.
Cô ấy thích làm các món tráng miệng như bánh quy và bánh ngọt.
The bakery specializes in various confections such as macarons and truffles.
Tiệm bánh chuyên về các loại bánh ngọt khác nhau như macarons và truffles.
He bought a box of assorted confections for his friend's birthday.
Anh ấy đã mua một hộp bánh ngọt hỗn hợp làm quà sinh nhật cho bạn của mình.
The confectionery shop sells a variety of confections, from chocolates to gummies.
Cửa hàng bánh kẹo bán nhiều loại bánh ngọt khác nhau, từ chocolate đến kẹo dẻo.
During the holidays, people often exchange confections as gifts.
Trong dịp lễ, mọi người thường trao đổi bánh ngọt làm quà tặng.
The wedding cake was a beautiful confection adorned with fresh flowers.
Chiếc bánh cưới là một sự pha trộn tinh xảo được trang trí bằng hoa tươi.
She is known for her skill in creating delicate confections with intricate designs.
Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng tạo ra các món bánh ngọt tinh xảo với thiết kế phức tạp.
The confection melted in her mouth, releasing a burst of sweet flavors.
Món bánh ngọt tan chảy trong miệng cô ấy, giải phóng một làn sóng hương vị ngọt ngào.
The pastry chef demonstrated how to make confections at the cooking class.
Đầu bếp bánh ngọt đã trình bày cách làm bánh ngọt tại lớp học nấu ăn.
Children love to decorate confections with colorful sprinkles and icing.
Trẻ em thích trang trí bánh ngọt bằng những hạt màu và kem.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay