confianza

[Mỹ]/kɒnfiˈanθa/
[Anh]/kɑnfiˈɑnsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin; lòng tin; sự tin cậy; bí mật (đặc biệt giữa bạn bè)

Câu ví dụ

she spoke with total confianza about her ability to lead the team.

Cô ấy nói về khả năng lãnh đạo đội nhóm một cách hoàn toàn tự tin.

the therapist helped him rebuild his confianza en sí mismo after the setback.

Nhà trị liệu đã giúp anh ấy xây dựng lại lòng tự tin sau thất bại.

our business relationship is built on mutual confianza and respect.

Mối quan hệ kinh doanh của chúng tôi được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.

the young entrepreneur projected an air of confianza that impressed the investors.

Doanh nhân trẻ tỏ ra tự tin đến mức gây ấn tượng với các nhà đầu tư.

after months of training, she finally gained the confianza to compete professionally.

Sau nhiều tháng tập luyện, cô ấy cuối cùng cũng có đủ sự tự tin để thi đấu chuyên nghiệp.

the manager always conveys confianza even during difficult times.

Người quản lý luôn thể hiện sự tự tin ngay cả trong những thời điểm khó khăn.

he lost all confianza in the project when the budget was cut.

Anh ấy mất hết niềm tin vào dự án khi ngân sách bị cắt giảm.

our team's success depends on having confianza in each other's abilities.

Thành công của đội ngũ chúng tôi phụ thuộc vào việc tin tưởng vào năng lực của nhau.

the doctor established confianza with her patients through compassionate care.

Bác sĩ đã thiết lập được sự tin tưởng với bệnh nhân của mình thông qua sự chăm sóc đầy lòng nhân ái.

her confianza in the treatment protocol never wavered despite complications.

Sự tin tưởng của cô ấy vào quy trình điều trị không bao giờ lung lay dù có biến chứng.

the coach's words instilled confianza in the players before the championship game.

Lời nói của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng và sự tự tin cho các cầu thủ trước trận chung kết.

without trust and confianza, negotiations between the two companies failed.

Không có sự tin tưởng và lòng tin, các cuộc đàm phán giữa hai công ty đã thất bại.

she spoke to the audience with complete confianza and conviction.

Cô ấy nói với khán giả một cách hoàn toàn tự tin và đầy quyết tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay