confirmant

[Mỹ]//kənˈfɜːmənt//
[Anh]//kənˈfɜːrmənt//

Dịch

adj. xác nhận; dùng để xác nhận hoặc củng cố
n. người xác nhận hoặc kiểm chứng điều gì đó; cụ thể là người được đề nghị tham gia lễ xức dầu rửa tội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay