confiscations

[Mỹ]/[kənˈfɪs.keɪ.ʃənz]/
[Anh]/[kənˈfɪs.tʃə.ʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động chiếm giữ tài sản của ai đó, đặc biệt là của chính phủ; trạng thái bị tịch thu; các trường hợp tịch thu.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid confiscations

tránh bị tịch thu

multiple confiscations

nhiều vụ tịch thu

prevent confiscations

ngăn chặn việc tịch thu

recent confiscations

các vụ tịch thu gần đây

illegal confiscations

việc tịch thu bất hợp pháp

history of confiscations

lịch sử các vụ tịch thu

facing confiscation

đang đối mặt với việc tịch thu

ongoing confiscations

các vụ tịch thu đang diễn ra

details of confiscations

chi tiết về các vụ tịch thu

case of confiscation

vụ việc tịch thu

Câu ví dụ

the authorities announced widespread confiscations of illegal firearms.

Các nhà chức trách đã công bố việc thu giữ rộng rãi vũ khí trái phép.

following the investigation, the court ordered the confiscations of the assets.

Sau cuộc điều tra, tòa án đã ra lệnh thu giữ tài sản.

frequent confiscations by customs officials delayed the shipment significantly.

Việc thu giữ thường xuyên của các quan chức hải quan đã làm chậm đáng kể lô hàng.

the government implemented new measures to prevent future confiscations of property.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để ngăn chặn việc thu giữ tài sản trong tương lai.

the company faced numerous confiscations due to intellectual property violations.

Công ty đã phải đối mặt với nhiều vụ thu giữ do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

the legal team challenged the legality of the confiscations in court.

Đội ngũ pháp lý đã thách thức tính hợp pháp của việc thu giữ tại tòa án.

the police conducted routine confiscations of suspicious items at the border.

Cảnh sát đã tiến hành thu giữ thường quy các vật phẩm đáng ngờ tại biên giới.

the impact of the confiscations on the local economy was significant.

Tác động của việc thu giữ đối với nền kinh tế địa phương là đáng kể.

the report detailed the procedures involved in the confiscations process.

Báo cáo chi tiết các thủ tục liên quan đến quy trình thu giữ.

the aim of the confiscations was to disrupt the criminal network.

Mục đích của việc thu giữ là phá vỡ mạng lưới tội phạm.

the controversial confiscations sparked public debate about civil liberties.

Việc thu giữ gây tranh cãi đã làm dấy lên cuộc tranh luận của công chúng về các quyền tự do dân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay