avoid confiscations
tránh bị tịch thu
multiple confiscations
nhiều vụ tịch thu
prevent confiscations
ngăn chặn việc tịch thu
recent confiscations
các vụ tịch thu gần đây
illegal confiscations
việc tịch thu bất hợp pháp
history of confiscations
lịch sử các vụ tịch thu
facing confiscation
đang đối mặt với việc tịch thu
ongoing confiscations
các vụ tịch thu đang diễn ra
details of confiscations
chi tiết về các vụ tịch thu
case of confiscation
vụ việc tịch thu
the authorities announced widespread confiscations of illegal firearms.
Các nhà chức trách đã công bố việc thu giữ rộng rãi vũ khí trái phép.
following the investigation, the court ordered the confiscations of the assets.
Sau cuộc điều tra, tòa án đã ra lệnh thu giữ tài sản.
frequent confiscations by customs officials delayed the shipment significantly.
Việc thu giữ thường xuyên của các quan chức hải quan đã làm chậm đáng kể lô hàng.
the government implemented new measures to prevent future confiscations of property.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để ngăn chặn việc thu giữ tài sản trong tương lai.
the company faced numerous confiscations due to intellectual property violations.
Công ty đã phải đối mặt với nhiều vụ thu giữ do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
the legal team challenged the legality of the confiscations in court.
Đội ngũ pháp lý đã thách thức tính hợp pháp của việc thu giữ tại tòa án.
the police conducted routine confiscations of suspicious items at the border.
Cảnh sát đã tiến hành thu giữ thường quy các vật phẩm đáng ngờ tại biên giới.
the impact of the confiscations on the local economy was significant.
Tác động của việc thu giữ đối với nền kinh tế địa phương là đáng kể.
the report detailed the procedures involved in the confiscations process.
Báo cáo chi tiết các thủ tục liên quan đến quy trình thu giữ.
the aim of the confiscations was to disrupt the criminal network.
Mục đích của việc thu giữ là phá vỡ mạng lưới tội phạm.
the controversial confiscations sparked public debate about civil liberties.
Việc thu giữ gây tranh cãi đã làm dấy lên cuộc tranh luận của công chúng về các quyền tự do dân sự.
avoid confiscations
tránh bị tịch thu
multiple confiscations
nhiều vụ tịch thu
prevent confiscations
ngăn chặn việc tịch thu
recent confiscations
các vụ tịch thu gần đây
illegal confiscations
việc tịch thu bất hợp pháp
history of confiscations
lịch sử các vụ tịch thu
facing confiscation
đang đối mặt với việc tịch thu
ongoing confiscations
các vụ tịch thu đang diễn ra
details of confiscations
chi tiết về các vụ tịch thu
case of confiscation
vụ việc tịch thu
the authorities announced widespread confiscations of illegal firearms.
Các nhà chức trách đã công bố việc thu giữ rộng rãi vũ khí trái phép.
following the investigation, the court ordered the confiscations of the assets.
Sau cuộc điều tra, tòa án đã ra lệnh thu giữ tài sản.
frequent confiscations by customs officials delayed the shipment significantly.
Việc thu giữ thường xuyên của các quan chức hải quan đã làm chậm đáng kể lô hàng.
the government implemented new measures to prevent future confiscations of property.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để ngăn chặn việc thu giữ tài sản trong tương lai.
the company faced numerous confiscations due to intellectual property violations.
Công ty đã phải đối mặt với nhiều vụ thu giữ do vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.
the legal team challenged the legality of the confiscations in court.
Đội ngũ pháp lý đã thách thức tính hợp pháp của việc thu giữ tại tòa án.
the police conducted routine confiscations of suspicious items at the border.
Cảnh sát đã tiến hành thu giữ thường quy các vật phẩm đáng ngờ tại biên giới.
the impact of the confiscations on the local economy was significant.
Tác động của việc thu giữ đối với nền kinh tế địa phương là đáng kể.
the report detailed the procedures involved in the confiscations process.
Báo cáo chi tiết các thủ tục liên quan đến quy trình thu giữ.
the aim of the confiscations was to disrupt the criminal network.
Mục đích của việc thu giữ là phá vỡ mạng lưới tội phạm.
the controversial confiscations sparked public debate about civil liberties.
Việc thu giữ gây tranh cãi đã làm dấy lên cuộc tranh luận của công chúng về các quyền tự do dân sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay