congealer

[Mỹ]/kənˈdʒiːlə/
[Anh]/kənˈdʒiːlər/

Dịch

n. thiết bị làm mát; tủ lạnh; máy làm lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

ice cream congealer

congelator kem

food congealer

congelator thực phẩm

gelatin congealer

congelator gelatin

quick congealer

congelator nhanh

natural congealer

congelator tự nhiên

liquid congealer

congelator lỏng

powdered congealer

congelator dạng bột

plant-based congealer

congelator dựa trên thực vật

instant congealer

congelator tức thời

cold congealer

congelator lạnh

Câu ví dụ

the congealer helps to thicken the sauce.

chất làm đặc giúp làm đặc hơn nước sốt.

we need a congealer for the dessert recipe.

chúng tôi cần một chất làm đặc cho công thức món tráng miệng.

using a congealer can improve the texture of the dish.

sử dụng chất làm đặc có thể cải thiện kết cấu của món ăn.

the chef recommended a natural congealer for the soup.

đầu bếp khuyên dùng chất làm đặc tự nhiên cho món súp.

make sure to add the congealer at the right temperature.

hãy chắc chắn thêm chất làm đặc ở nhiệt độ thích hợp.

many recipes call for a congealer to achieve the desired consistency.

nhiều công thức yêu cầu một chất làm đặc để đạt được độ đặc mong muốn.

a good congealer can enhance the flavor of the dish.

một chất làm đặc tốt có thể tăng cường hương vị của món ăn.

she prefers using a plant-based congealer in her cooking.

cô ấy thích sử dụng chất làm đặc có nguồn gốc thực vật trong nấu ăn của mình.

he is experimenting with different types of congealers.

anh ấy đang thử nghiệm với các loại chất làm đặc khác nhau.

the congealer must be mixed thoroughly for best results.

chất làm đặc phải được trộn đều để có kết quả tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay