conserveable

[Mỹ]//kənˈsɜːvəbəl//
[Anh]//kənˈsɜːrvəbəl//

Dịch

adj. có thể bảo tồn hoặc bảo quản; có khả năng được bảo vệ hoặc cứu vãn khỏi sự hư hỏng, mất mát hoặc lãng phí.

Cụm từ & Cách kết hợp

highly conserveable

dễ bảo tồn cao

easily conserveable

dễ bảo tồn

conserveable resources

nguồn tài nguyên dễ bảo tồn

conserveable energy

năng lượng dễ bảo tồn

conserveable food

thực phẩm dễ bảo tồn

conserveable items

các vật phẩm dễ bảo tồn

not conserveable

không thể bảo tồn

conserveable materials

vật liệu dễ bảo tồn

less conserveable

ít dễ bảo tồn hơn

conserveable by nature

tự nhiên dễ bảo tồn

Câu ví dụ

the conserveable water resources in this region are rapidly depleting due to climate change.

Nguồn nước có thể bảo tồn trong khu vực đang nhanh chóng cạn kiệt do biến đổi khí hậu.

scientists are working to protect conserveable habitats before they disappear forever.

Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo vệ các môi trường sống có thể bảo tồn trước khi chúng biến mất mãi mãi.

many conserveable species are at risk of extinction without immediate conservation efforts.

Nhiều loài có thể bảo tồn đang có nguy cơ tuyệt chủng nếu không có những nỗ lực bảo tồn ngay lập tức.

the government has designated this area as a conserveable natural reserve.

Chính phủ đã chỉ định khu vực này là khu bảo tồn thiên nhiên có thể bảo tồn.

only conserveable energy sources should be prioritized in future development projects.

Chỉ nên ưu tiên các nguồn năng lượng có thể bảo tồn trong các dự án phát triển trong tương lai.

ancient buildings that are conserveable must be restored with care and precision.

Các công trình kiến trúc cổ có thể bảo tồn phải được khôi phục cẩn thận và chính xác.

the preserve is home to several conserveable plant species found nowhere else.

Khu bảo tồn là nơi sinh sống của một số loài thực vật có thể bảo tồn không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác.

urban planning should focus on creating conserveable green spaces for future generations.

Quy hoạch đô thị nên tập trung vào việc tạo ra các không gian xanh có thể bảo tồn cho các thế hệ tương lai.

the library contains numerous conserveable manuscripts that require special preservation.

Thư viện chứa nhiều bản thảo có thể bảo tồn cần được bảo quản đặc biệt.

conservationists emphasize the importance of protecting conserveable coastal ecosystems.

Các nhà bảo tồn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ các hệ sinh thái ven biển có thể bảo tồn.

renewable energy represents one of the most valuable conserveable resources available.

Năng lượng tái tạo đại diện cho một trong những nguồn tài nguyên có thể bảo tồn có giá trị nhất hiện có.

environmental policies must address the protection of all conserveable wildlife habitats.

Các chính sách môi trường phải giải quyết việc bảo vệ tất cả các môi trường sống động vật hoang dã có thể bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay