protectable assets
Tài sản có thể được bảo vệ
protectable interests
Lợi ích có thể được bảo vệ
intellectual property protectable
Tài sản trí tuệ có thể được bảo vệ
highly protectable
Rất có thể được bảo vệ
protectable design
Thiết kế có thể được bảo vệ
being protectable
Đang có thể được bảo vệ
potentially protectable
Có thể được bảo vệ tiềm năng
legally protectable
Có thể được bảo vệ theo pháp luật
future protectable
Có thể được bảo vệ trong tương lai
newly protectable
Mới có thể được bảo vệ
the patent application described a potentially protectable invention.
Đơn nộp bằng sáng chế đã mô tả một phát minh có thể được bảo vệ.
our legal team assessed whether the brand name was protectable.
Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đã đánh giá xem tên thương hiệu có thể được bảo vệ hay không.
developing a protectable intellectual property strategy is crucial.
Việc xây dựng một chiến lược sở hữu trí tuệ có thể được bảo vệ là rất quan trọng.
we need to determine if this algorithm is protectable by patent.
Chúng ta cần xác định xem thuật toán này có thể được bảo vệ bằng bằng sáng chế hay không.
the company sought to secure its position with protectable trade secrets.
Công ty đã cố gắng củng cố vị thế của mình bằng các bí mật thương mại có thể được bảo vệ.
is the design inherently protectable, or will it be considered generic?
Thiết kế này có thể được bảo vệ một cách tự nhiên hay sẽ bị coi là phổ thông?
the plaintiff argued that their data was not then protectable.
Bên nguyên告诉 argued rằng dữ liệu của họ lúc đó không thể được bảo vệ.
a key question was whether the manufacturing process was protectable.
Một câu hỏi quan trọng là liệu quy trình sản xuất có thể được bảo vệ hay không.
they invested heavily in creating protectable assets for the future.
Họ đã đầu tư mạnh vào việc tạo ra các tài sản có thể được bảo vệ cho tương lai.
the court decided the product features were not protectable.
Tòa án đã quyết định rằng các tính năng sản phẩm không thể được bảo vệ.
we're researching how to make our process more protectable and valuable.
Chúng tôi đang nghiên cứu cách làm cho quy trình của mình trở nên có thể được bảo vệ và có giá trị hơn.
protectable assets
Tài sản có thể được bảo vệ
protectable interests
Lợi ích có thể được bảo vệ
intellectual property protectable
Tài sản trí tuệ có thể được bảo vệ
highly protectable
Rất có thể được bảo vệ
protectable design
Thiết kế có thể được bảo vệ
being protectable
Đang có thể được bảo vệ
potentially protectable
Có thể được bảo vệ tiềm năng
legally protectable
Có thể được bảo vệ theo pháp luật
future protectable
Có thể được bảo vệ trong tương lai
newly protectable
Mới có thể được bảo vệ
the patent application described a potentially protectable invention.
Đơn nộp bằng sáng chế đã mô tả một phát minh có thể được bảo vệ.
our legal team assessed whether the brand name was protectable.
Đội ngũ pháp lý của chúng tôi đã đánh giá xem tên thương hiệu có thể được bảo vệ hay không.
developing a protectable intellectual property strategy is crucial.
Việc xây dựng một chiến lược sở hữu trí tuệ có thể được bảo vệ là rất quan trọng.
we need to determine if this algorithm is protectable by patent.
Chúng ta cần xác định xem thuật toán này có thể được bảo vệ bằng bằng sáng chế hay không.
the company sought to secure its position with protectable trade secrets.
Công ty đã cố gắng củng cố vị thế của mình bằng các bí mật thương mại có thể được bảo vệ.
is the design inherently protectable, or will it be considered generic?
Thiết kế này có thể được bảo vệ một cách tự nhiên hay sẽ bị coi là phổ thông?
the plaintiff argued that their data was not then protectable.
Bên nguyên告诉 argued rằng dữ liệu của họ lúc đó không thể được bảo vệ.
a key question was whether the manufacturing process was protectable.
Một câu hỏi quan trọng là liệu quy trình sản xuất có thể được bảo vệ hay không.
they invested heavily in creating protectable assets for the future.
Họ đã đầu tư mạnh vào việc tạo ra các tài sản có thể được bảo vệ cho tương lai.
the court decided the product features were not protectable.
Tòa án đã quyết định rằng các tính năng sản phẩm không thể được bảo vệ.
we're researching how to make our process more protectable and valuable.
Chúng tôi đang nghiên cứu cách làm cho quy trình của mình trở nên có thể được bảo vệ và có giá trị hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay