conserving energy
tiết kiệm năng lượng
conserving resources
tiết kiệm tài nguyên
conserving water
tiết kiệm nước
conserving forests
bảo tồn rừng
conserved land
đất được bảo tồn
conserved area
khu vực được bảo tồn
conserving wildlife
bảo tồn động vật hoang dã
conserving heritage
bảo tồn di sản
conserving funds
tiết kiệm quỹ
conserving history
bảo tồn lịch sử
we are actively conserving water during the drought.
Chúng tôi đang tích cực bảo tồn nước trong thời kỳ hạn hán.
conserving energy is crucial for a sustainable future.
Bảo tồn năng lượng là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
the museum is conserving valuable historical artifacts.
Bảo tàng đang bảo tồn những hiện vật lịch sử có giá trị.
conserving rainforests helps protect biodiversity.
Bảo tồn rừng mưa nhiệt đới giúp bảo vệ đa dạng sinh học.
the government is implementing policies for conserving natural resources.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
conserving wildlife habitats is essential for their survival.
Bảo tồn môi trường sống của động vật hoang dã là điều cần thiết cho sự sống còn của chúng.
she is conserving her strength for the upcoming marathon.
Cô ấy đang tiết kiệm sức lực cho cuộc chạy marathon sắp tới.
conserving food reduces waste and saves money.
Bảo tồn thực phẩm giúp giảm lãng phí và tiết kiệm tiền.
the park rangers are conserving the area's natural beauty.
Các kiểm lâm viên đang bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của khu vực.
conserving old buildings preserves our cultural heritage.
Bảo tồn các tòa nhà cũ bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta.
they are conserving valuable data on the company's servers.
Họ đang bảo tồn dữ liệu có giá trị trên máy chủ của công ty.
conserving energy
tiết kiệm năng lượng
conserving resources
tiết kiệm tài nguyên
conserving water
tiết kiệm nước
conserving forests
bảo tồn rừng
conserved land
đất được bảo tồn
conserved area
khu vực được bảo tồn
conserving wildlife
bảo tồn động vật hoang dã
conserving heritage
bảo tồn di sản
conserving funds
tiết kiệm quỹ
conserving history
bảo tồn lịch sử
we are actively conserving water during the drought.
Chúng tôi đang tích cực bảo tồn nước trong thời kỳ hạn hán.
conserving energy is crucial for a sustainable future.
Bảo tồn năng lượng là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
the museum is conserving valuable historical artifacts.
Bảo tàng đang bảo tồn những hiện vật lịch sử có giá trị.
conserving rainforests helps protect biodiversity.
Bảo tồn rừng mưa nhiệt đới giúp bảo vệ đa dạng sinh học.
the government is implementing policies for conserving natural resources.
Chính phủ đang thực hiện các chính sách để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
conserving wildlife habitats is essential for their survival.
Bảo tồn môi trường sống của động vật hoang dã là điều cần thiết cho sự sống còn của chúng.
she is conserving her strength for the upcoming marathon.
Cô ấy đang tiết kiệm sức lực cho cuộc chạy marathon sắp tới.
conserving food reduces waste and saves money.
Bảo tồn thực phẩm giúp giảm lãng phí và tiết kiệm tiền.
the park rangers are conserving the area's natural beauty.
Các kiểm lâm viên đang bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của khu vực.
conserving old buildings preserves our cultural heritage.
Bảo tồn các tòa nhà cũ bảo tồn di sản văn hóa của chúng ta.
they are conserving valuable data on the company's servers.
Họ đang bảo tồn dữ liệu có giá trị trên máy chủ của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay