safeguarding

[Mỹ]/[ˈseɪfɡɑːdɪŋ]/
[Anh]/[ˈseɪfɡɑːrdɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động bảo vệ một cái gì đó khỏi tác hại hoặc hư hại; Các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.
v. Bảo vệ một cái gì đó khỏi tác hại hoặc hư hại; Thực hiện các biện pháp để ngăn chặn điều gì đó xảy ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

safeguarding children

bảo vệ trẻ em

safeguarding measures

các biện pháp bảo vệ

safeguarding data

bảo vệ dữ liệu

safeguarding rights

bảo vệ quyền lợi

safeguarding interests

bảo vệ lợi ích

safeguarding future

bảo vệ tương lai

safeguarded assets

tài sản được bảo vệ

safeguarding policy

chính sách bảo vệ

safeguarding vulnerable

bảo vệ những người dễ bị tổn thương

safeguarding against

bảo vệ chống lại

Câu ví dụ

safeguarding children is a top priority for this organization.

Bảo vệ trẻ em là ưu tiên hàng đầu của tổ chức này.

the new regulations are aimed at safeguarding public health.

Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

safeguarding data is crucial in today's digital age.

Bảo vệ dữ liệu là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.

we need robust measures for safeguarding our environment.

Chúng ta cần những biện pháp mạnh mẽ để bảo vệ môi trường của chúng ta.

safeguarding intellectual property rights is essential for innovation.

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.

the government is committed to safeguarding national security.

Chính phủ cam kết bảo vệ an ninh quốc gia.

safeguarding the rights of vulnerable individuals requires careful consideration.

Bảo vệ quyền của những cá nhân dễ bị tổn thương đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.

safeguarding financial stability is a key concern for policymakers.

Bảo vệ sự ổn định tài chính là một mối quan tâm chủ yếu của các nhà hoạch định chính sách.

safeguarding against cyber threats requires a multi-layered approach.

Bảo vệ chống lại các mối đe dọa mạng đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều lớp.

safeguarding the interests of employees is a core value of our company.

Bảo vệ quyền lợi của nhân viên là một giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.

safeguarding cultural heritage is vital for preserving history.

Bảo vệ di sản văn hóa là rất quan trọng để bảo tồn lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay