safeguarding children
bảo vệ trẻ em
safeguarding measures
các biện pháp bảo vệ
safeguarding data
bảo vệ dữ liệu
safeguarding rights
bảo vệ quyền lợi
safeguarding interests
bảo vệ lợi ích
safeguarding future
bảo vệ tương lai
safeguarded assets
tài sản được bảo vệ
safeguarding policy
chính sách bảo vệ
safeguarding vulnerable
bảo vệ những người dễ bị tổn thương
safeguarding against
bảo vệ chống lại
safeguarding children is a top priority for this organization.
Bảo vệ trẻ em là ưu tiên hàng đầu của tổ chức này.
the new regulations are aimed at safeguarding public health.
Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
safeguarding data is crucial in today's digital age.
Bảo vệ dữ liệu là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
we need robust measures for safeguarding our environment.
Chúng ta cần những biện pháp mạnh mẽ để bảo vệ môi trường của chúng ta.
safeguarding intellectual property rights is essential for innovation.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
the government is committed to safeguarding national security.
Chính phủ cam kết bảo vệ an ninh quốc gia.
safeguarding the rights of vulnerable individuals requires careful consideration.
Bảo vệ quyền của những cá nhân dễ bị tổn thương đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
safeguarding financial stability is a key concern for policymakers.
Bảo vệ sự ổn định tài chính là một mối quan tâm chủ yếu của các nhà hoạch định chính sách.
safeguarding against cyber threats requires a multi-layered approach.
Bảo vệ chống lại các mối đe dọa mạng đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều lớp.
safeguarding the interests of employees is a core value of our company.
Bảo vệ quyền lợi của nhân viên là một giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.
safeguarding cultural heritage is vital for preserving history.
Bảo vệ di sản văn hóa là rất quan trọng để bảo tồn lịch sử.
safeguarding children
bảo vệ trẻ em
safeguarding measures
các biện pháp bảo vệ
safeguarding data
bảo vệ dữ liệu
safeguarding rights
bảo vệ quyền lợi
safeguarding interests
bảo vệ lợi ích
safeguarding future
bảo vệ tương lai
safeguarded assets
tài sản được bảo vệ
safeguarding policy
chính sách bảo vệ
safeguarding vulnerable
bảo vệ những người dễ bị tổn thương
safeguarding against
bảo vệ chống lại
safeguarding children is a top priority for this organization.
Bảo vệ trẻ em là ưu tiên hàng đầu của tổ chức này.
the new regulations are aimed at safeguarding public health.
Các quy định mới nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
safeguarding data is crucial in today's digital age.
Bảo vệ dữ liệu là rất quan trọng trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.
we need robust measures for safeguarding our environment.
Chúng ta cần những biện pháp mạnh mẽ để bảo vệ môi trường của chúng ta.
safeguarding intellectual property rights is essential for innovation.
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là điều cần thiết cho sự đổi mới.
the government is committed to safeguarding national security.
Chính phủ cam kết bảo vệ an ninh quốc gia.
safeguarding the rights of vulnerable individuals requires careful consideration.
Bảo vệ quyền của những cá nhân dễ bị tổn thương đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận.
safeguarding financial stability is a key concern for policymakers.
Bảo vệ sự ổn định tài chính là một mối quan tâm chủ yếu của các nhà hoạch định chính sách.
safeguarding against cyber threats requires a multi-layered approach.
Bảo vệ chống lại các mối đe dọa mạng đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều lớp.
safeguarding the interests of employees is a core value of our company.
Bảo vệ quyền lợi của nhân viên là một giá trị cốt lõi của công ty chúng tôi.
safeguarding cultural heritage is vital for preserving history.
Bảo vệ di sản văn hóa là rất quan trọng để bảo tồn lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay