consolers arrived
những người an ủi đã đến
consoler's role
vai trò của người an ủi
consolers listened
những người an ủi đã lắng nghe
being consolers
là người an ủi
consoler offered
người an ủi đã cung cấp
consolers support
sự hỗ trợ của những người an ủi
the consolers offered their heartfelt condolences to the grieving family.
Đội ngũ an ủi đã gửi những lời chia buồn chân thành đến gia đình đang trong tang.
she turned to her friends for consolers after the difficult news.
Cô ấy tìm đến bạn bè để được an ủi sau tin tức khó khăn.
the consolers provided a supportive environment during the crisis.
Đội ngũ an ủi đã tạo ra một môi trường hỗ trợ trong thời kỳ khủng hoảng.
he acted as a consoler to his colleague who was feeling overwhelmed.
Anh ấy đóng vai trò như một người an ủi cho đồng nghiệp của mình khi người đó cảm thấy quá tải.
the consolers listened patiently, offering words of comfort and understanding.
Đội ngũ an ủi đã lắng nghe một cách kiên nhẫn, mang đến những lời an ủi và sự thấu hiểu.
a good consoler knows when to offer advice and when to simply listen.
Một người an ủi tốt biết khi nào nên đưa ra lời khuyên và khi nào chỉ cần lắng nghe.
the consolers’ presence was a source of strength for the bereaved.
Sự hiện diện của đội ngũ an ủi là nguồn sức mạnh cho những người đang trong tang.
they sought out consolers to help them process their emotions.
Họ tìm kiếm những người an ủi để giúp họ xử lý cảm xúc của mình.
the consolers’ empathy and compassion were truly remarkable.
Sự đồng cảm và lòng trắc ẩn của đội ngũ an ủi thực sự đáng khen ngợi.
being a consoler requires patience, understanding, and a caring heart.
Việc trở thành một người an ủi đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự thấu hiểu và một trái tim đầy yêu thương.
the consolers helped to ease the tension in the room.
Đội ngũ an ủi đã giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.
consolers arrived
những người an ủi đã đến
consoler's role
vai trò của người an ủi
consolers listened
những người an ủi đã lắng nghe
being consolers
là người an ủi
consoler offered
người an ủi đã cung cấp
consolers support
sự hỗ trợ của những người an ủi
the consolers offered their heartfelt condolences to the grieving family.
Đội ngũ an ủi đã gửi những lời chia buồn chân thành đến gia đình đang trong tang.
she turned to her friends for consolers after the difficult news.
Cô ấy tìm đến bạn bè để được an ủi sau tin tức khó khăn.
the consolers provided a supportive environment during the crisis.
Đội ngũ an ủi đã tạo ra một môi trường hỗ trợ trong thời kỳ khủng hoảng.
he acted as a consoler to his colleague who was feeling overwhelmed.
Anh ấy đóng vai trò như một người an ủi cho đồng nghiệp của mình khi người đó cảm thấy quá tải.
the consolers listened patiently, offering words of comfort and understanding.
Đội ngũ an ủi đã lắng nghe một cách kiên nhẫn, mang đến những lời an ủi và sự thấu hiểu.
a good consoler knows when to offer advice and when to simply listen.
Một người an ủi tốt biết khi nào nên đưa ra lời khuyên và khi nào chỉ cần lắng nghe.
the consolers’ presence was a source of strength for the bereaved.
Sự hiện diện của đội ngũ an ủi là nguồn sức mạnh cho những người đang trong tang.
they sought out consolers to help them process their emotions.
Họ tìm kiếm những người an ủi để giúp họ xử lý cảm xúc của mình.
the consolers’ empathy and compassion were truly remarkable.
Sự đồng cảm và lòng trắc ẩn của đội ngũ an ủi thực sự đáng khen ngợi.
being a consoler requires patience, understanding, and a caring heart.
Việc trở thành một người an ủi đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự thấu hiểu và một trái tim đầy yêu thương.
the consolers helped to ease the tension in the room.
Đội ngũ an ủi đã giúp giảm bớt căng thẳng trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay