coconspirators

[Mỹ]/ˌkəʊkənˈspɪrətəz/
[Anh]/ˌkoʊkənˈspɪrɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người âm thầm lên kế hoạch với người khác để thực hiện một tội ác

Cụm từ & Cách kết hợp

coconspirators meeting

cuộc gặp gỡ của những kẻ đồng lõa

coconspirators involved

những kẻ đồng lõa liên quan

coconspirators charged

những kẻ đồng lõa bị cáo buộc

coconspirators arrested

những kẻ đồng lõa bị bắt giữ

coconspirators identified

những kẻ đồng lõa đã được xác định

coconspirators plot

kế hoạch của những kẻ đồng lõa

coconspirators trial

vụ thử thách của những kẻ đồng lõa

coconspirators scheme

mưu đồ của những kẻ đồng lõa

coconspirators alliance

liên minh của những kẻ đồng lõa

coconspirators network

mạng lưới của những kẻ đồng lõa

Câu ví dụ

the police arrested the coconspirators involved in the scheme.

cảnh sát đã bắt giữ những kẻ đồng phạm liên quan đến kế hoạch.

they plotted their actions with the help of their coconspirators.

họ đã lên kế hoạch hành động với sự giúp đỡ của những kẻ đồng phạm.

the coconspirators shared a common goal of financial gain.

những kẻ đồng phạm có một mục tiêu chung là thu lợi tài chính.

during the trial, the coconspirators tried to shift blame.

trong quá trình xét xử, những kẻ đồng phạm đã cố gắng đổ lỗi cho người khác.

they communicated secretly to avoid detection by authorities and their coconspirators.

họ giao tiếp bí mật để tránh bị phát hiện bởi các cơ quan chức năng và những kẻ đồng phạm của họ.

the investigation revealed the identities of several coconspirators.

cuộc điều tra đã tiết lộ danh tính của một số kẻ đồng phạm.

each coconspirator played a specific role in the operation.

mỗi kẻ đồng phạm đều đóng một vai trò cụ thể trong hoạt động đó.

they were convicted as coconspirators in a major fraud case.

họ bị kết án là những kẻ đồng phạm trong một vụ án lừa đảo lớn.

the coconspirators met regularly to discuss their plans.

những kẻ đồng phạm đã gặp nhau thường xuyên để thảo luận về kế hoạch của họ.

witnesses testified against the coconspirators in court.

những nhân chứng đã khai báo chống lại những kẻ đồng phạm tại tòa án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay