conspired

[Mỹ]/kənˈspaɪəd/
[Anh]/kənˈspaɪrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của conspire; tham gia vào một kế hoạch bí mật; trùng hợp hoặc cùng nhau gây ra một sự kiện

Cụm từ & Cách kết hợp

conspired against

cường quyền chống lại

conspired together

cường quyền cùng nhau

conspired with

cường quyền với

conspired to

cường quyền để

conspired secretly

cường quyền bí mật

conspired openly

cường quyền công khai

conspired against him

cường quyền chống lại anh ta

conspired for power

cường quyền để giành quyền lực

conspired to win

cường quyền để chiến thắng

conspired behind

cường quyền phía sau

Câu ví dụ

the two friends conspired to surprise their colleague on her birthday.

Hai người bạn đã âm mưu bất ngờ cho đồng nghiệp của họ vào ngày sinh nhật.

they conspired against the unfair policies of the organization.

Họ đã âm mưu chống lại các chính sách bất công của tổ chức.

the students conspired to cheat on the final exam.

Những sinh viên đã âm mưu gian lận trong kỳ thi cuối cùng.

the villains conspired to take over the city.

Những kẻ phản diện đã âm mưu chiếm lấy thành phố.

she felt they had conspired to exclude her from the project.

Cô cảm thấy họ đã âm mưu loại bỏ cô khỏi dự án.

the group conspired to create a new business venture.

Nhóm đã âm mưu tạo ra một dự án kinh doanh mới.

they conspired secretly to bring about change in their community.

Họ âm mưu bí mật để mang lại sự thay đổi cho cộng đồng của họ.

the authors conspired to write a bestselling novel together.

Các tác giả đã âm mưu viết một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất cùng nhau.

he believed that his colleagues had conspired against him.

Anh ta tin rằng đồng nghiệp của anh ta đã âm mưu chống lại anh ta.

the rebels conspired to overthrow the government.

Những người nổi dậy đã âm mưu lật đổ chính phủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay