constrictor snakes
constrictor snakes
constrictor effect
constrictor effect
constrictors' grip
constrictors' grip
constrictor muscle
constrictor muscle
constrictor bands
constrictor bands
the python is a large, non-venomous constrictor.
Con nhăn là một loài rắn lớn, không độc, nuốt chửng.
researchers studied the constrictors' hunting techniques.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kỹ thuật săn mồi của các loài rắn nuốt chửng.
the boa constrictor tightly constricted its prey.
Con rắn boa nuốt chửng siết chặt con mồi của nó.
constrictors use their powerful muscles to suffocate victims.
Các loài rắn nuốt chửng sử dụng cơ bắp mạnh mẽ của chúng để làm cho con mồi ngạt thở.
habitat loss threatens many species of constrictors.
Sự mất mát môi trường sống đe dọa nhiều loài rắn nuốt chửng.
farmers often kill constrictors to protect livestock.
Nông dân thường giết các loài rắn nuốt chửng để bảo vệ gia súc.
the constrictor slowly constricted the rodent.
Con rắn nuốt chửng siết chặt con chuột một cách chậm rãi.
constrictors are found in tropical regions worldwide.
Các loài rắn nuốt chửng được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới trên toàn thế giới.
we observed the constrictors' feeding behavior.
Chúng tôi quan sát hành vi ăn uống của các loài rắn nuốt chửng.
the constrictor's constriction was swift and deadly.
Việc siết chặt của con rắn nuốt chửng rất nhanh và chết người.
conservation efforts are needed to protect constrictors.
Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ các loài rắn nuốt chửng.
the young boy was fascinated by the constrictors at the zoo.
Cháu trai nhỏ đã bị thu hút bởi các loài rắn nuốt chửng tại sở thú.
constrictor snakes
constrictor snakes
constrictor effect
constrictor effect
constrictors' grip
constrictors' grip
constrictor muscle
constrictor muscle
constrictor bands
constrictor bands
the python is a large, non-venomous constrictor.
Con nhăn là một loài rắn lớn, không độc, nuốt chửng.
researchers studied the constrictors' hunting techniques.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các kỹ thuật săn mồi của các loài rắn nuốt chửng.
the boa constrictor tightly constricted its prey.
Con rắn boa nuốt chửng siết chặt con mồi của nó.
constrictors use their powerful muscles to suffocate victims.
Các loài rắn nuốt chửng sử dụng cơ bắp mạnh mẽ của chúng để làm cho con mồi ngạt thở.
habitat loss threatens many species of constrictors.
Sự mất mát môi trường sống đe dọa nhiều loài rắn nuốt chửng.
farmers often kill constrictors to protect livestock.
Nông dân thường giết các loài rắn nuốt chửng để bảo vệ gia súc.
the constrictor slowly constricted the rodent.
Con rắn nuốt chửng siết chặt con chuột một cách chậm rãi.
constrictors are found in tropical regions worldwide.
Các loài rắn nuốt chửng được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới trên toàn thế giới.
we observed the constrictors' feeding behavior.
Chúng tôi quan sát hành vi ăn uống của các loài rắn nuốt chửng.
the constrictor's constriction was swift and deadly.
Việc siết chặt của con rắn nuốt chửng rất nhanh và chết người.
conservation efforts are needed to protect constrictors.
Cần có các nỗ lực bảo tồn để bảo vệ các loài rắn nuốt chửng.
the young boy was fascinated by the constrictors at the zoo.
Cháu trai nhỏ đã bị thu hút bởi các loài rắn nuốt chửng tại sở thú.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay