organize your binders
sắp xếp các bìa của bạn
three-ring binders
bìa ba vòng
binder clips
kẹp bìa
presentation binders
bìa trình bày
file binders
bìa đựng tài liệu
binder for notes
bìa đựng ghi chú
she organized her documents in binders for easy access.
Cô ấy đã sắp xếp các tài liệu của mình trong bìa để dễ dàng truy cập.
he bought several binders to keep his schoolwork organized.
Anh ấy đã mua nhiều bìa để giữ cho bài học của mình được ngăn nắp.
binders can be useful for storing important papers.
Bìa có thể hữu ích để lưu trữ các giấy tờ quan trọng.
she labeled her binders to quickly find what she needed.
Cô ấy đã dán nhãn bìa của mình để nhanh chóng tìm thấy những gì cần thiết.
the office provided binders for all employees to use.
Văn phòng cung cấp bìa cho tất cả nhân viên sử dụng.
he prefers using binders over folders for better organization.
Anh ấy thích sử dụng bìa hơn là thư mục để tổ chức tốt hơn.
you can find binders in various colors and sizes.
Bạn có thể tìm thấy bìa với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
she keeps her recipes in separate binders for each type of cuisine.
Cô ấy giữ công thức nấu ăn của mình trong các bìa riêng biệt cho từng loại ẩm thực.
binders are great for presenting reports and projects.
Bìa rất tuyệt vời để trình bày báo cáo và dự án.
he uses binders to compile all his research materials.
Anh ấy sử dụng bìa để tổng hợp tất cả các tài liệu nghiên cứu của mình.
organize your binders
sắp xếp các bìa của bạn
three-ring binders
bìa ba vòng
binder clips
kẹp bìa
presentation binders
bìa trình bày
file binders
bìa đựng tài liệu
binder for notes
bìa đựng ghi chú
she organized her documents in binders for easy access.
Cô ấy đã sắp xếp các tài liệu của mình trong bìa để dễ dàng truy cập.
he bought several binders to keep his schoolwork organized.
Anh ấy đã mua nhiều bìa để giữ cho bài học của mình được ngăn nắp.
binders can be useful for storing important papers.
Bìa có thể hữu ích để lưu trữ các giấy tờ quan trọng.
she labeled her binders to quickly find what she needed.
Cô ấy đã dán nhãn bìa của mình để nhanh chóng tìm thấy những gì cần thiết.
the office provided binders for all employees to use.
Văn phòng cung cấp bìa cho tất cả nhân viên sử dụng.
he prefers using binders over folders for better organization.
Anh ấy thích sử dụng bìa hơn là thư mục để tổ chức tốt hơn.
you can find binders in various colors and sizes.
Bạn có thể tìm thấy bìa với nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau.
she keeps her recipes in separate binders for each type of cuisine.
Cô ấy giữ công thức nấu ăn của mình trong các bìa riêng biệt cho từng loại ẩm thực.
binders are great for presenting reports and projects.
Bìa rất tuyệt vời để trình bày báo cáo và dự án.
he uses binders to compile all his research materials.
Anh ấy sử dụng bìa để tổng hợp tất cả các tài liệu nghiên cứu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay