contemplating life
suy nghĩ về cuộc sống
contemplating choices
suy nghĩ về sự lựa chọn
contemplating future
suy nghĩ về tương lai
contemplating options
suy nghĩ về các lựa chọn
contemplating change
suy nghĩ về sự thay đổi
contemplating decisions
suy nghĩ về các quyết định
contemplating existence
suy nghĩ về sự tồn tại
contemplating ideas
suy nghĩ về những ý tưởng
contemplating possibilities
suy nghĩ về những khả năng
contemplating happiness
suy nghĩ về hạnh phúc
she is contemplating her next career move.
Cô ấy đang cân nhắc về những bước tiến sự nghiệp tiếp theo của mình.
he spent hours contemplating the meaning of life.
Anh ấy đã dành hàng giờ cân nhắc về ý nghĩa cuộc sống.
they are contemplating a trip to europe next summer.
Họ đang cân nhắc một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.
after contemplating the options, she made her decision.
Sau khi cân nhắc các lựa chọn, cô ấy đã đưa ra quyết định của mình.
he was contemplating whether to accept the job offer.
Anh ấy đang cân nhắc xem có nên nhận lời đề nghị công việc hay không.
she is contemplating the impact of climate change.
Cô ấy đang cân nhắc tác động của biến đổi khí hậu.
they are contemplating starting their own business.
Họ đang cân nhắc việc bắt đầu kinh doanh của riêng mình.
he enjoys contemplating art in the museum.
Anh ấy thích suy nghĩ về nghệ thuật trong bảo tàng.
she found herself contemplating the past during her walk.
Cô ấy nhận thấy mình đang suy nghĩ về quá khứ trong khi đi dạo.
contemplating the future can be both exciting and daunting.
Việc suy nghĩ về tương lai có thể vừa thú vị vừa đáng sợ.
contemplating life
suy nghĩ về cuộc sống
contemplating choices
suy nghĩ về sự lựa chọn
contemplating future
suy nghĩ về tương lai
contemplating options
suy nghĩ về các lựa chọn
contemplating change
suy nghĩ về sự thay đổi
contemplating decisions
suy nghĩ về các quyết định
contemplating existence
suy nghĩ về sự tồn tại
contemplating ideas
suy nghĩ về những ý tưởng
contemplating possibilities
suy nghĩ về những khả năng
contemplating happiness
suy nghĩ về hạnh phúc
she is contemplating her next career move.
Cô ấy đang cân nhắc về những bước tiến sự nghiệp tiếp theo của mình.
he spent hours contemplating the meaning of life.
Anh ấy đã dành hàng giờ cân nhắc về ý nghĩa cuộc sống.
they are contemplating a trip to europe next summer.
Họ đang cân nhắc một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.
after contemplating the options, she made her decision.
Sau khi cân nhắc các lựa chọn, cô ấy đã đưa ra quyết định của mình.
he was contemplating whether to accept the job offer.
Anh ấy đang cân nhắc xem có nên nhận lời đề nghị công việc hay không.
she is contemplating the impact of climate change.
Cô ấy đang cân nhắc tác động của biến đổi khí hậu.
they are contemplating starting their own business.
Họ đang cân nhắc việc bắt đầu kinh doanh của riêng mình.
he enjoys contemplating art in the museum.
Anh ấy thích suy nghĩ về nghệ thuật trong bảo tàng.
she found herself contemplating the past during her walk.
Cô ấy nhận thấy mình đang suy nghĩ về quá khứ trong khi đi dạo.
contemplating the future can be both exciting and daunting.
Việc suy nghĩ về tương lai có thể vừa thú vị vừa đáng sợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay