contemplative

[Mỹ]/kənˈtemplətɪv/
[Anh]/kənˈtemplətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiền định, sâu sắc, cảm nhận sự hiện diện của Chúa.
Word Forms
số nhiềucontemplatives

Câu ví dụ

contemplative knowledge of God.

kiến thức chiêm nghiệm về Chúa.

she regarded me with a contemplative eye.

Cô ấy nhìn tôi bằng đôi mắt chiêm nghiệm.

She sat in a contemplative mood, staring out the window.

Cô ấy ngồi trong tâm trạng chiêm nghiệm, nhìn ra ngoài cửa sổ.

His contemplative nature led him to become a philosopher.

Tính cách chiêm nghiệm của anh ấy đã dẫn anh ấy đến với triết học.

The artist's contemplative paintings evoked a sense of peace and tranquility.

Những bức tranh chiêm nghiệm của họa sĩ gợi lên cảm giác bình yên và tĩnh lặng.

During yoga, she adopted a contemplative pose to clear her mind.

Trong khi tập yoga, cô ấy đã tạo dáng chiêm nghiệm để làm rõ tâm trí.

The monk spent hours in contemplative prayer each day.

Các tu sĩ dành hàng giờ cầu nguyện chiêm nghiệm mỗi ngày.

The contemplative music playing in the background enhanced the atmosphere of the restaurant.

Nhạc chiêm nghiệm phát trên nền đã nâng cao không khí của nhà hàng.

She took a contemplative walk in the park to reflect on recent events.

Cô ấy đi dạo chiêm nghiệm trong công viên để suy nghĩ về những sự kiện gần đây.

The poet's contemplative poems captured the essence of human emotion.

Những bài thơ chiêm nghiệm của nhà thơ đã nắm bắt được bản chất của cảm xúc con người.

The professor's contemplative lectures encouraged deep thinking among students.

Những bài giảng chiêm nghiệm của giáo sư đã khuyến khích tư duy sâu sắc ở sinh viên.

In his contemplative moments, he often pondered the meaning of life.

Trong những khoảnh khắc chiêm nghiệm của mình, anh ấy thường tự hỏi ý nghĩa của cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay