pensive

[Mỹ]/ˈpensɪv/
[Anh]/ˈpensɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. sâu sắc hoặc nghiêm túc suy tư, u sầu, buồn bã.

Câu ví dụ

Their exchange of views usually remained within the limits of a pensive dilettantism.

Cuộc trao đổi quan điểm của họ thường chỉ giới hạn trong chủ nghĩa dilettantism trầm ngâm.

He became so pensive that she didn't like to break into his thought.

Anh ấy trở nên trầm ngâm đến mức cô ấy không muốn làm gián đoạn suy nghĩ của anh.

A pensive Egyptian sits in front of the Luxor Temple. The man wears a traditional djellaba, favored by the devout in many Muslim countries.

Một người Ai Cập trầm ngâm ngồi trước Đền Luxor. Người đàn ông mặc một bộ djellaba truyền thống, được ưa chuộng bởi những người ngoan đạo ở nhiều quốc gia Hồi giáo.

Photo Gallery: Egypt A pensive Egyptian sits in front of the Luxor Temple. The man wears a traditional djellaba, favored by the devout in many Muslim countries.

Thư viện ảnh: Ai Cập Một người Ai Cập trầm ngâm ngồi trước Đền Luxor. Người đàn ông mặc một bộ djellaba truyền thống, được ưa chuộng bởi những người ngoan đạo ở nhiều quốc gia Hồi giáo.

She sat by the window, pensive and deep in thought.

Cô ngồi bên cửa sổ, trầm ngâm và đắm chìm trong suy nghĩ.

His pensive expression revealed his inner turmoil.

Biểu cảm trầm ngâm của anh ấy cho thấy sự bão rối bên trong.

The pensive music filled the room with a sense of melancholy.

Ngân nga trầm ngâm tràn ngập căn phòng với một cảm giác buồn bã.

She gazed out at the horizon, lost in pensive contemplation.

Cô nhìn ra đường chân trời, đắm mình trong sự trầm ngâm.

The pensive look on his face suggested he was troubled by something.

Ánh mắt trầm ngâm trên khuôn mặt anh ấy cho thấy anh ấy đang bị điều gì đó làm phiền.

He remained pensive throughout the meeting, rarely speaking.

Anh ấy vẫn trầm ngâm trong suốt cuộc họp, hiếm khi nói.

The pensive atmosphere in the room made everyone quiet and reflective.

Không khí trầm ngâm trong phòng khiến mọi người im lặng và trầm tư.

Her pensive mood was reflected in the somber tone of her writing.

Tâm trạng trầm ngâm của cô ấy được phản ánh trong giọng điệu u ám của bài viết của cô ấy.

The pensive silence between them was filled with unspoken words.

Sự im lặng trầm ngâm giữa họ tràn ngập những lời nói chưa được bày tỏ.

The pensive expression on his face hinted at a deep inner struggle.

Biểu cảm trầm ngâm trên khuôn mặt anh ấy cho thấy một cuộc đấu tranh nội tâm sâu sắc.

Ví dụ thực tế

" I don't know, " said Hermione, looking pensive.

Nguồn: Harry Potter and the Goblet of Fire

" We shall see, " replied Aouda, becoming suddenly pensive.

Nguồn: Around the World in Eighty Days

She looked at me with a pensive smile.

Cô ấy nhìn tôi với một nụ cười đăm chiêu.

Nguồn: Call Me by Your Name

Melancholy, a noun or adjective meaning a feeling of pensive sadness.

Buồn, một danh từ hoặc tính từ có nghĩa là một cảm giác buồn bã đăm chiêu.

Nguồn: CNN 10 Student English May 2023 Compilation

Not surprisingly, she was pensive today.

Không có gì đáng ngạc nhiên, cô ấy hôm nay trông đăm chiêu.

Nguồn: Sophie's World (Original Version)

Mathilde saw that he was pensive.

Mathilde nhận thấy anh ấy trông đăm chiêu.

Nguồn: The Red and the Black (Part Four)

They walked home together, pensive, happy.

Họ đi bộ về nhà cùng nhau, đăm chiêu, hạnh phúc.

Nguồn: The Virgin Land (Part 2)

She in her turn became pensive.

Đến lượt cô ấy, cô ấy cũng trở nên đăm chiêu.

Nguồn: The Virgin Land (Part 2)

Mariana stood pensive looking after him.

Mariana đứng đó, đăm chiêu nhìn theo anh.

Nguồn: The Virgin Land (Part 2)

Then he was, by turns, amusing and grave, talkative and pensive.

Sau đó, anh ấy lần lượt vui vẻ và nghiêm túc, nói nhiều và đăm chiêu.

Nguồn: Gentleman Thief

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay