meditative

[Mỹ]/'medɪ,tətɪv/
[Anh]/'mɛdɪtetɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. được đặc trưng bởi suy nghĩ sâu sắc hoặc thiền định

Cụm từ & Cách kết hợp

meditative state

trạng thái thiền định

meditative practice

thực hành thiền định

Câu ví dụ

He is a meditative story-teller or romancer.

Anh ấy là một người kể chuyện hoặc nhà thơ lãng mạn thiền định.

A lyric poem of some length, usually of a serious or meditative nature and having an elevated style and formal stanzaic structure.

Một bài thơ trữ tình có độ dài nhất định, thường mang tính chất nghiêm túc hoặc thiền định và có phong cách nâng cao, cấu trúc đoạn thơ trang trọng.

The meditative response in which he performs them gives him that vital loosening and equability of all his powers, that collectedness and presence of mind, without which no right work can be done.

Phản ứng thiền định mà anh ấy thực hiện chúng mang lại cho anh ấy sự thư giãn và cân bằng quan trọng cho tất cả sức mạnh của anh ấy, sự tập trung và sự hiện diện tinh thần, mà không có nó thì không có công việc nào đúng đắn có thể được thực hiện.

She found peace in the meditative practice of yoga.

Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong thực hành thiền định của yoga.

He enjoyed the meditative process of painting.

Anh ấy thích thú với quá trình vẽ tranh thiền định.

The garden was a meditative retreat for the stressed-out city dwellers.

Khu vườn là một nơi nghỉ ngơi thiền định cho những người dân thành phố căng thẳng.

Meditative music played softly in the background.

Nhạc thiền dịu dàng vang lên trong nền.

The monk spent hours in meditative silence.

Các tu sĩ đã dành hàng giờ trong sự im lặng thiền định.

The repetitive task became almost meditative after a while.

Nhiệm vụ lặp đi lặp lại gần như trở nên thiền định sau một thời gian.

The meditative state helped her clear her mind and focus.

Trạng thái thiền định đã giúp cô ấy làm rõ tâm trí và tập trung.

Walking in nature can be a meditative experience.

Đi bộ trong thiên nhiên có thể là một trải nghiệm thiền định.

The meditative atmosphere of the temple calmed her nerves.

Không khí thiền định của ngôi đền đã làm dịu đi sự lo lắng của cô ấy.

He stared at the flickering candle in a meditative trance.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào ngọn nến lay lắt trong trạng thái thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay