thoughtful contemplator
người chiêm nghiệm chu đáo
silent contemplator
người chiêm nghiệm thầm lặng
reflective contemplator
người chiêm nghiệm phản tư
mindful contemplator
người chiêm nghiệm chánh niệm
active contemplator
người chiêm nghiệm tích cực
serene contemplator
người chiêm nghiệm thanh bình
deep contemplator
người chiêm nghiệm sâu sắc
curious contemplator
người chiêm nghiệm tò mò
patient contemplator
người chiêm nghiệm kiên nhẫn
solitary contemplator
người chiêm nghiệm cô độc
the contemplator often finds peace in solitude.
người chiêm nghiệm thường tìm thấy sự bình yên trong sự cô độc.
a contemplator reflects deeply on life’s mysteries.
người chiêm nghiệm suy ngẫm sâu sắc về những bí ẩn của cuộc sống.
as a contemplator, she enjoys observing nature.
với tư cách là một người chiêm nghiệm, cô ấy thích quan sát thiên nhiên.
the contemplator seeks understanding through meditation.
người chiêm nghiệm tìm kiếm sự hiểu biết thông qua thiền định.
he is a contemplator who values quiet moments.
anh ấy là một người chiêm nghiệm coi trọng những khoảnh khắc yên tĩnh.
many artists are contemplators at heart.
nhiều nghệ sĩ là những người chiêm nghiệm trong tâm hồn.
the contemplator embraces uncertainty and change.
người chiêm nghiệm đón nhận sự không chắc chắn và thay đổi.
being a contemplator allows for personal growth.
việc trở thành một người chiêm nghiệm cho phép sự phát triển cá nhân.
the contemplator’s journal is filled with insights.
nhật ký của người chiêm nghiệm chứa đầy những hiểu biết sâu sắc.
a contemplator often engages in philosophical discussions.
người chiêm nghiệm thường tham gia vào các cuộc thảo luận triết học.
thoughtful contemplator
người chiêm nghiệm chu đáo
silent contemplator
người chiêm nghiệm thầm lặng
reflective contemplator
người chiêm nghiệm phản tư
mindful contemplator
người chiêm nghiệm chánh niệm
active contemplator
người chiêm nghiệm tích cực
serene contemplator
người chiêm nghiệm thanh bình
deep contemplator
người chiêm nghiệm sâu sắc
curious contemplator
người chiêm nghiệm tò mò
patient contemplator
người chiêm nghiệm kiên nhẫn
solitary contemplator
người chiêm nghiệm cô độc
the contemplator often finds peace in solitude.
người chiêm nghiệm thường tìm thấy sự bình yên trong sự cô độc.
a contemplator reflects deeply on life’s mysteries.
người chiêm nghiệm suy ngẫm sâu sắc về những bí ẩn của cuộc sống.
as a contemplator, she enjoys observing nature.
với tư cách là một người chiêm nghiệm, cô ấy thích quan sát thiên nhiên.
the contemplator seeks understanding through meditation.
người chiêm nghiệm tìm kiếm sự hiểu biết thông qua thiền định.
he is a contemplator who values quiet moments.
anh ấy là một người chiêm nghiệm coi trọng những khoảnh khắc yên tĩnh.
many artists are contemplators at heart.
nhiều nghệ sĩ là những người chiêm nghiệm trong tâm hồn.
the contemplator embraces uncertainty and change.
người chiêm nghiệm đón nhận sự không chắc chắn và thay đổi.
being a contemplator allows for personal growth.
việc trở thành một người chiêm nghiệm cho phép sự phát triển cá nhân.
the contemplator’s journal is filled with insights.
nhật ký của người chiêm nghiệm chứa đầy những hiểu biết sâu sắc.
a contemplator often engages in philosophical discussions.
người chiêm nghiệm thường tham gia vào các cuộc thảo luận triết học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay