contemporarily speaking
theo quan điểm hiện tại
contemporarily relevant
có liên quan đến hiện tại
contemporarily popular
phổ biến hiện nay
contemporarily designed
được thiết kế hiện đại
contemporarily accepted
được chấp nhận hiện nay
contemporarily understood
được hiểu theo cách hiện tại
contemporarily produced
sản xuất theo thời đại hiện tại
contemporarily influenced
ảnh hưởng theo thời đại hiện tại
contemporarily active
hoạt động theo thời đại hiện tại
contemporarily evolving
đang phát triển theo thời đại hiện tại
many artists are contemporarily exploring digital mediums.
Nhiều nghệ sĩ đang đồng thời khám phá các phương tiện số.
the fashion industry is contemporarily influenced by streetwear trends.
Ngành thời trang đang đồng thời chịu ảnh hưởng bởi xu hướng đồ mặc đường phố.
contemporarily, remote work is becoming increasingly prevalent.
Hiện nay, làm việc từ xa đang ngày càng phổ biến.
scholars are contemporarily researching the impact of ai on society.
Các học giả đang đồng thời nghiên cứu tác động của AI đến xã hội.
contemporarily, sustainable practices are vital for businesses.
Hiện nay, các thực hành bền vững là rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
the legal system is contemporarily adapting to technological advancements.
Hệ thống pháp lý đang đồng thời thích nghi với các tiến bộ công nghệ.
contemporarily, global collaboration is essential for addressing climate change.
Hiện nay, hợp tác toàn cầu là cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu.
many companies are contemporarily prioritizing employee well-being.
Nhiều công ty đang đồng thời ưu tiên sức khỏe tinh thần của nhân viên.
contemporarily, data security is a major concern for organizations.
Hiện nay, an ninh dữ liệu là một mối quan tâm lớn đối với các tổ chức.
the education system is contemporarily incorporating online learning tools.
Hệ thống giáo dục đang đồng thời tích hợp các công cụ học tập trực tuyến.
contemporarily, consumer preferences are shifting towards eco-friendly products.
Hiện nay, sở thích của người tiêu dùng đang chuyển hướng sang các sản phẩm thân thiện với môi trường.
architects are contemporarily designing buildings with energy efficiency in mind.
Kiến trúc sư đang đồng thời thiết kế các tòa nhà với mục tiêu tiết kiệm năng lượng.
contemporarily speaking
theo quan điểm hiện tại
contemporarily relevant
có liên quan đến hiện tại
contemporarily popular
phổ biến hiện nay
contemporarily designed
được thiết kế hiện đại
contemporarily accepted
được chấp nhận hiện nay
contemporarily understood
được hiểu theo cách hiện tại
contemporarily produced
sản xuất theo thời đại hiện tại
contemporarily influenced
ảnh hưởng theo thời đại hiện tại
contemporarily active
hoạt động theo thời đại hiện tại
contemporarily evolving
đang phát triển theo thời đại hiện tại
many artists are contemporarily exploring digital mediums.
Nhiều nghệ sĩ đang đồng thời khám phá các phương tiện số.
the fashion industry is contemporarily influenced by streetwear trends.
Ngành thời trang đang đồng thời chịu ảnh hưởng bởi xu hướng đồ mặc đường phố.
contemporarily, remote work is becoming increasingly prevalent.
Hiện nay, làm việc từ xa đang ngày càng phổ biến.
scholars are contemporarily researching the impact of ai on society.
Các học giả đang đồng thời nghiên cứu tác động của AI đến xã hội.
contemporarily, sustainable practices are vital for businesses.
Hiện nay, các thực hành bền vững là rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
the legal system is contemporarily adapting to technological advancements.
Hệ thống pháp lý đang đồng thời thích nghi với các tiến bộ công nghệ.
contemporarily, global collaboration is essential for addressing climate change.
Hiện nay, hợp tác toàn cầu là cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu.
many companies are contemporarily prioritizing employee well-being.
Nhiều công ty đang đồng thời ưu tiên sức khỏe tinh thần của nhân viên.
contemporarily, data security is a major concern for organizations.
Hiện nay, an ninh dữ liệu là một mối quan tâm lớn đối với các tổ chức.
the education system is contemporarily incorporating online learning tools.
Hệ thống giáo dục đang đồng thời tích hợp các công cụ học tập trực tuyến.
contemporarily, consumer preferences are shifting towards eco-friendly products.
Hiện nay, sở thích của người tiêu dùng đang chuyển hướng sang các sản phẩm thân thiện với môi trường.
architects are contemporarily designing buildings with energy efficiency in mind.
Kiến trúc sư đang đồng thời thiết kế các tòa nhà với mục tiêu tiết kiệm năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay