modernly speaking
nói một cách hiện đại
modernly designed
thiết kế hiện đại
modernly equipped
trang bị hiện đại
modernly built
xây dựng hiện đại
modernly styled
phong cách hiện đại
modernly used
sử dụng hiện đại
modernly adapted
thích ứng hiện đại
modernly presented
trình bày hiện đại
modernly managed
quản lý hiện đại
modernly achieved
đạt được hiện đại
we modernly design our homes with open floor plans.
Chúng tôi hiện đại hóa thiết kế nhà ở với bố cục mở.
businesses are modernly leveraging social media for marketing.
Các doanh nghiệp hiện đại đang tận dụng mạng xã hội cho mục đích quảng bá.
artists modernly explore digital mediums for their creations.
Các nghệ sĩ hiện đại khám phá các phương tiện kỹ thuật số cho các tác phẩm sáng tạo của họ.
the city modernly incorporates green spaces into urban planning.
Thành phố hiện đại tích hợp các không gian xanh vào quy hoạch đô thị.
companies modernly prioritize employee well-being and flexibility.
Các công ty hiện đại ưu tiên sức khỏe và sự linh hoạt của nhân viên.
scientists modernly use advanced technology for research.
Các nhà khoa học hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến cho nghiên cứu.
we modernly communicate through instant messaging apps.
Chúng tôi hiện đại giao tiếp thông qua các ứng dụng nhắn tin tức thời.
the museum modernly displays artifacts using interactive exhibits.
Bảo tàng hiện đại trưng bày các hiện vật bằng cách sử dụng các triển lãm tương tác.
modernly, many people work remotely from home.
Ngày nay, nhiều người làm việc từ xa tại nhà.
the restaurant modernly offers online ordering and delivery.
Nhà hàng hiện đại cung cấp dịch vụ đặt hàng trực tuyến và giao hàng.
we modernly manage our finances with budgeting apps.
Chúng tôi hiện đại quản lý tài chính của mình bằng các ứng dụng ngân sách.
modernly speaking
nói một cách hiện đại
modernly designed
thiết kế hiện đại
modernly equipped
trang bị hiện đại
modernly built
xây dựng hiện đại
modernly styled
phong cách hiện đại
modernly used
sử dụng hiện đại
modernly adapted
thích ứng hiện đại
modernly presented
trình bày hiện đại
modernly managed
quản lý hiện đại
modernly achieved
đạt được hiện đại
we modernly design our homes with open floor plans.
Chúng tôi hiện đại hóa thiết kế nhà ở với bố cục mở.
businesses are modernly leveraging social media for marketing.
Các doanh nghiệp hiện đại đang tận dụng mạng xã hội cho mục đích quảng bá.
artists modernly explore digital mediums for their creations.
Các nghệ sĩ hiện đại khám phá các phương tiện kỹ thuật số cho các tác phẩm sáng tạo của họ.
the city modernly incorporates green spaces into urban planning.
Thành phố hiện đại tích hợp các không gian xanh vào quy hoạch đô thị.
companies modernly prioritize employee well-being and flexibility.
Các công ty hiện đại ưu tiên sức khỏe và sự linh hoạt của nhân viên.
scientists modernly use advanced technology for research.
Các nhà khoa học hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến cho nghiên cứu.
we modernly communicate through instant messaging apps.
Chúng tôi hiện đại giao tiếp thông qua các ứng dụng nhắn tin tức thời.
the museum modernly displays artifacts using interactive exhibits.
Bảo tàng hiện đại trưng bày các hiện vật bằng cách sử dụng các triển lãm tương tác.
modernly, many people work remotely from home.
Ngày nay, nhiều người làm việc từ xa tại nhà.
the restaurant modernly offers online ordering and delivery.
Nhà hàng hiện đại cung cấp dịch vụ đặt hàng trực tuyến và giao hàng.
we modernly manage our finances with budgeting apps.
Chúng tôi hiện đại quản lý tài chính của mình bằng các ứng dụng ngân sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay